GLACIAL ACETIC ACID
Tác nhân acid hóa
- Tên INCI
- ACETIC ACID
- Tên IUPAC
- acetic acid
- Tên chung quốc tế (INN)
- GLACIAL ACETIC ACID
- Tên khác
- 64-19-7
- Mã CAS
- Acidum aceticum glaciale; E 260; ethanoic acid; ethylic acid; methane carboxylic acid; vinegar acid.
- Công thức hóa học
- C2H4O2
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 60.05
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Acetic acid băng có dạng khối kết tinh hoặc dung dịch trong suốt, không màu, dễ bay hơi, có mùi nồng.
- Tính chất vật lý
- pH= 2,4 (trong dung dịch 1M) Điểm sôi 118 độ C Hằng số phân ly pKa = 4,76 Điểm nóng chảy 17 độ C Có thể trộn lẫn với ethanol, ether, glycerin, nước và các loại dầu cố định và dễ bay hơi khác Trọng lượng riêng 1.045
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Dung dịch acetic acid băng và dung dịch pha loãng được sử dụng rộng rãi như tác nhân acid hóa trong nhiều công thức dược phẩm và thực phẩm. Acetic acid được sử dụng trong các sản phẩm dược phẩm như hệ đệm khi phối hợp với muối acetate như sodium acetate. Acetic acid cũng được cho là có một số đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm.
- Bảo quản
- Acetic acid phải được bảo quản trong hộp kín, ở nơi mát và khô.
TƯƠNG KỴ
Acetic acid phản ứng với các chất kiềm.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
ACETIC ACIDCHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.