Phasolpro Ingredibase HDSD

GLACIAL ACETIC ACID

Tác nhân acid hóa
2D Chemical Structure of GLACIAL ACETIC ACID PubChem CID: 176
Tên INCI
ACETIC ACID
Tên IUPAC
acetic acid
Tên chung quốc tế (INN)
GLACIAL ACETIC ACID
Tên khác
64-19-7
Mã CAS
Acidum aceticum glaciale; E 260; ethanoic acid; ethylic acid; methane carboxylic acid; vinegar acid.
Công thức hóa học
C2H4O2
Khối lượng phân tử (g/mol)
60.05

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Acetic acid băng có dạng khối kết tinh hoặc dung dịch trong suốt, không màu, dễ bay hơi, có mùi nồng.
Tính chất vật lý
pH= 2,4 (trong dung dịch 1M) Điểm sôi 118 độ C Hằng số phân ly pKa = 4,76 Điểm nóng chảy 17 độ C Có thể trộn lẫn với ethanol, ether, glycerin, nước và các loại dầu cố định và dễ bay hơi khác Trọng lượng riêng 1.045

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Dung dịch acetic acid băng và dung dịch pha loãng được sử dụng rộng rãi như tác nhân acid hóa trong nhiều công thức dược phẩm và thực phẩm. Acetic acid được sử dụng trong các sản phẩm dược phẩm như hệ đệm khi phối hợp với muối acetate như sodium acetate. Acetic acid cũng được cho là có một số đặc tính kháng khuẩn và kháng nấm.
Bảo quản
Acetic acid phải được bảo quản trong hộp kín, ở nơi mát và khô.

TƯƠNG KỴ

Acetic acid phản ứng với các chất kiềm.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

ACETIC ACID

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com