ALUMINUM OXIDE
Chất hấp phụ
Tác nhân phân tán
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- aluminum oxide
- Tên chung quốc tế (INN)
- ALUMINUM OXIDE
- Tên khác
- Activated alumina; activated aluminum oxide; alpha aluminum oxide; alumina; alumina, calcined; alumina, tabular; aluminum oxide alumite; aluminum trioxide; gamma aluminum oxide.
- Mã CAS
- 1344-28-1
- Công thức hóa học
- Al2O3
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 101.96
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Aluminum oxide xuất hiện dưới dạng bột kết tinh trắng. Aluminum oxide tồn tại ở hai dạng tinh thể: alpha-aluminum oxide gồm các tinh thể lục giác không màu, và gamma-aluminum oxide gồm các tinh thể lập phương nhỏ không màu, chuyển thành dạng alpha ở nhiệt độ cao.
- Tính chất vật lý
- Điểm sôi: 2977 độ C; Khối lượng riêng: 0,9 - 1,1 g/cm3 Tính dễ cháy: Không dễ cháy. Độ cứng (Mohs): 8,8. Khả năng hút ẩm: Rất dễ hút ẩm. Điểm nóng chảy: 2050 độ C. Độ hòa tan: Tan chậm trong dung dịch kiềm với sự hình thành các hydroxit; thực tế không tan trong các dung môi hữu cơ không phân cực, diethyl ether, ethanol 95% và nước.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Aluminum oxide được sử dụng chủ yếu trong các công thức viên nén. Nó được dùng để hấp phụ và tẩy màu các loại bột và đặc biệt được sử dụng rộng rãi trong các công thức kháng sinh. Nó cũng được sử dụng trong thuốc đặt trực tràng, thuốc đặt âm đạo và thuốc đặt niệu đạo. Aluminum oxide ngậm nước được sử dụng như tác nhân kháng acid. Aluminum oxide cũng được sử dụng trong mỹ phẩm và trong ngành công nghiệp như chất hấp phụ, tác nhân làm khô và chất xúc tác.
- Bảo quản
- Aluminum oxide phải được bảo quản trong hộp kín kỹ ở nơi mát và khô. Rất hút ẩm.
TƯƠNG KỴ
Aluminum oxide nên được giữ cách xa nước. Nó tương kỵ với các tác nhân oxy hóa mạnh và cao su clo hóa. Aluminum oxide cũng phản ứng với chlorine trifluoride, ethylene oxide, sodium nitrate và vinyl acetate. Các phản ứng tỏa nhiệt trên 200°C với hơi halocarbon sẽ tạo ra khí hydrogen chloride và phosgene độc hại.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
ALUMINACHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.