BRONOPOL
Chất sát khuẩn
Chất bảo quản
- Tên INCI
- BRONOPOL
- Tên IUPAC
- 2-bromo-2-(hydroxymethyl)propane-1,3-diol
- Tên chung quốc tế (INN)
- BRONOPOL
- Tên khác
- 2-Bromo-2-nitro-1,3-propanediol; b-bromo-b-nitrotrimethylene glycol; Myacide.
- Mã CAS
- 52-51-7
- Công thức hóa học
- C3H6BrNO4
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 200
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Bronopol là bột kết tinh trắng hoặc gần như trắng, không mùi hoặc có mùi đặc trưng nhẹ.
- Tính chất vật lý
- Hoạt động kháng khuẩn: Bronopol có hoạt tính chống lại cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm bao gồm Pseudomonas aeruginosa, với nồng độ ức chế tối thiểu điển hình (MIC) từ 10–50 mg / m L. Ở nhiệt độ phòng, dung dịch 0,08%kl/tt có thể làm giảm khả năng tồn tại của các chủng Escherichia coli. Điểm nóng chảy 128–132 độ C Độ hòa tan ở 20 độ C: - Ethanol 95% 1:2 - Glycerin 1:100 - Kém tan trong dầu khoáng - Nước 1:4
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Bronopol 0,01–0,1% kl/tt được sử dụng như chất bảo quản kháng vi sinh đơn độc hoặc kết hợp với các chất bảo quản khác trong các công thức dược phẩm bôi ngoài, mỹ phẩm và sản phẩm vệ sinh. Nồng độ thường dùng là 0,02% kl/tt.
- Bảo quản
- Bronopol ổn định và hoạt tính kháng vi sinh hầu như không bị ảnh hưởng khi bảo quản ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng và độ ẩm tương đối môi trường trong tối đa 2 năm. Khi tiếp xúc với ánh sáng, đặc biệt trong điều kiện kiềm, dung dịch trở nên có màu vàng hoặc nâu nhưng mức độ mất màu không tương quan trực tiếp với mất hoạt tính kháng vi sinh. Nguyên liệu phải được bảo quản trong hộp không nhôm kín kỹ, tránh ánh sáng, ở nơi mát và khô.
TƯƠNG KỴ
Hợp chất sulfhydryl gây giảm đáng kể hoạt tính của bronopol và cysteine hydrochloride có thể được sử dụng như tác nhân bất hoạt trong xét nghiệm hiệu quả bảo quản. Hỗn hợp lecithin/polysorbate không phù hợp cho mục đích này. Bronopol tương kỵ với sodium thiosulfate, sodium metabisulfite và chất hoạt động bề mặt amine oxide hoặc protein hydrolysate. Do tương kỵ với nhôm, nên tránh sử dụng nhôm trong bao bì của các sản phẩm chứa bronopol.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOLCHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.