WHITE WAX
Tác nhân giải phóng có kiểm soát
Tác nhân ổn định
Tác nhân làm cứng
#0
- Tên INCI
- CERA ALBA/BEESWAX
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- WHITE WAX
- Tên khác
- Bleachedwax; ceraalba; E 901.
- Mã CAS
- 8012-89-3
- Công thức hóa học
- White wax là dạng đã được tẩy trắng hóa học của sáp ong tự nhiên. Sáp ong gồm 70–75% là hỗn hợp các ester khác nhau của các alcohol đơn chức mạch thẳng có số carbon chẵn từ C24 đến C36, được ester hóa với các acid mạch thẳng. Các acid mạch thẳng này cũng có số nguyên tử carbon chẵn đến C36, cùng với một số hydroxy acid C18. Ester chủ yếu là myricyl palmitate. Ngoài ra còn có các acid tự do (khoảng 14%) và carbohydrate (khoảng 12%), cũng như khoảng 1% alcohol sáp tự do và các ester stearic của acid béo.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Sáp trắng bao gồm các tấm hoặc hạt mịn màu trắng hoặc hơi vàng, không vị, có độ trong suốt nhất định. Mùi của nó tương tự như sáp vàng nhưng ít nồng hơn.
- Tính chất vật lý
- Khối lượng riêng 0,95–0,96 g/cm3 Điểm nóng chảy 61–65 độ C Độ hòa tan: hòa tan được trong chloroform, ete, dầu cố định, dầu dễ bay hơi và carbon disulfide ấm; kém tan trong ethanol (95%); thực tế không hòa tan trong nước.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Sáp trắng là dạng sáp vàng đã được tẩy trắng bằng phương pháp hóa học và được sử dụng trong các ứng dụng tương tự: ví dụ, để tăng độ cứng cho kem và thuốc mỡ, và để ổn định các nhũ tương nước trong dầu. Sáp trắng cũng được dùng để đánh bóng viên nén bao đường và điều chỉnh điểm nóng chảy của thuốc đặt. Sáp trắng còn được sử dụng làm lớp bao phim trong các viên nén giải phóng kéo dài. Các vi cầu sáp ong trắng có thể được sử dụng trong các dạng thuốc uống để trì hoãn sự hấp thu hoạt chất tại dạ dày, cho phép quá trình hấp thu chủ yếu diễn ra tại đường ruột. Lớp bao sáp cũng có thể được dùng để điều chỉnh sự giải phóng dược chất từ các hạt nhựa trao đổi ion.
- Bảo quản
- Khi sáp được đun nóng trên 150°C, quá trình este hóa xảy ra, dẫn đến giảm độ axit và tăng điểm nóng chảy. Sáp trắng ổn định khi được bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng.
TƯƠNG KỴ
Tương kỵ với các chất oxy hóa.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 2: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
BEESWAXCHẤT LIÊN QUAN
PARAFFINTÀI LIỆU THAM KHẢO
- Beeswax in Pharmaceutical Sciences: A Comprehensive Review of Its Chemical Composition, Functional Applications, Types, and Formulation Roles
- Development of sustained and dual drug release co-extrusion formulations for individual dosing
- Iron(II) sulfate release from drop-formed lipophilic matrices developed by special hot-melt technology