MICROCRYSTALLINE WAX
Tá dược bao
Tác nhân giải phóng có kiểm soát
Tác nhân làm cứng
#0
- Tên INCI
- MICROCRYSTALLINE WAX
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- MICROCRYSTALLINE WAX
- Tên khác
- Amorphous wax; E 907; petroleum ceresin; petroleum wax (micro crystalline).
- Mã CAS
- 63231-60-7
- Công thức hóa học
- Microcrystalline wax gồm hỗn hợp các alkane no mạch thẳng và mạch nhánh ngẫu nhiên, thu được từ dầu mỏ. Độ dài mạch carbon nằm trong khoảng từ C41 đến C57. Các hydrocarbon vòng cũng có thể xuất hiện.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Sáp vi tinh thể tồn tại dưới dạng các khối hoặc vảy sáp không mùi, không vị, chứa các tinh thể nhỏ có hình dạng không đều. Màu sắc của nó có thể thay đổi từ trắng đến vàng, hổ phách, nâu hoặc đen tùy thuộc vào cấp độ nguyên liệu. Các loại dùng trong dược phẩm thường có màu trắng hoặc vàng. Dược điển Mỹ USP32–NF27 mô tả sáp vi tinh thể là một hỗn hợp của các hydrocarbon mạch thẳng, mạch nhánh và mạch vòng, thu được bằng phương pháp phân đoạn dung môi từ phân đoạn cặn của dầu mỏ thông qua các biện pháp tách sáp hoặc tách dầu phù hợp.
- Tính chất vật lý
- Giá trị acid 1,0 Khối lượng riêng 0,928–0,941 g/cm3 Điểm đóng băng 60,0–75,0 độ C Giá trị xà phòng hóa 0,05–0,10 Độ hòa tan Hòa tan trong benzen, chloroform và ete; hơi hòa tan trong ethanol; thực tế không hòa tan trong nước. Khi nóng chảy, sáp siêu tinh thể có thể trộn lẫn với dầu dễ bay hơi và hầu hết các loại dầu cố định ấm.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Sáp vi tinh thể (microcrystalline wax) được sử dụng chủ yếu làm tác nhân gây tăng độ cứng trong các loại kem và thuốc mỡ dùng ngoài da. Loại sáp này được dùng để điều chỉnh cấu trúc tinh thể của các loại sáp khác (đặc biệt là sáp paraffin) có trong hỗn hợp, nhằm ngăn chặn sự thay đổi cấu trúc tinh thể thường xảy ra sau một khoảng thời gian. Sáp vi tinh thể cũng giúp hạn chế tối đa hiện tượng đọng nước trên bề mặt hoặc thoát dầu từ hỗn hợp dầu và sáp. Nhìn chung, sáp vi tinh thể có điểm nóng chảy cao hơn sáp paraffin và có độ nhớt cao hơn khi ở trạng thái nóng chảy, từ đó làm tăng độ ổn định về thể chất cho kem và thuốc mỡ khi được đưa vào các công thức này. Sáp vi tinh thể còn được sử dụng trong các công thức hạt pellet tạo khung giải phóng kiểm soát đường uống cho nhiều hoạt chất khác nhau, đồng thời đóng vai trò là tác nhân bao viên nén và nang. Trong các hệ giải phóng kiểm soát, lớp bao sáp vi tinh thể cũng có thể được dùng để điều chỉnh sự giải phóng dược chất từ các hạt nhựa trao đổi ion. Ngoài ra, sáp vi tinh thể cũng được ứng dụng trong bánh kẹo, mỹ phẩm và các sản phẩm thực phẩm.
- Bảo quản
- Sáp tinh thể ổn định khi có acid, kiềm, ánh sáng và không khí. Nên được bảo quản trong thùng kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
—
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu