Phasolpro Ingredibase HDSD

CETYL ESTERS WAX

Chất làm mềm da Tác nhân làm cứng
#0
Tên INCI
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
CETYL ESTERS WAX
Tên khác
Ceracetyla; Crodamol SS; Cutina CP; Liponate SPS; Protachem MST; Ritaceti; Ritachol SS; spermacetiwaxreplacement; Starfol Wax CG; Synaceti 116; syntheticspermaceti.
Mã CAS
977067-67-6
Công thức hóa học
CnH2nO2 (với n = 26–38)
Khối lượng phân tử (g/mol)
470–490

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Sáp este cetyl có dạng vảy màu trắng đến trắng ngà, hơi trong suốt (thường có kích thước từ 5 mm đến vài milimét ở chiều lớn nhất), có cấu trúc tinh thể và độ bóng như ngọc trai khi đóng thành khối. Nó có mùi thơm nhẹ và vị trung tính, dịu nhẹ.
Tính chất vật lý
Độ hòa tan: Vật liệu càng dễ chảy càng thường kém tan. Độ hòa tan dung môi ở 20 độ C trừ khi có quy định khác: - Ethanol (95%): Thực tế không tan. Hòa tan tỷ lệ 1:2,5 ở 78 độ C. - Ether: Hòa tan được trong ether. - Acetone: Hòa tan tỷ lệ 1:500. - Nước: Thực tế không tan. - Dầu khoáng: Hòa tan tỷ lệ 1:70.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Sáp este cetyl là chất làm cứng và chất làm mềm được sử dụng trong kem và thuốc mỡ thay thế cho spermaceti có trong tự nhiên. Sáp este cetyl có tính kỵ nước và đã được đề xuất như một thành phần phù hợp của ma trận phân phối giải phóng có kiểm soát dựa trên gelatin dùng trong nhãn khoa.
Bảo quản
Bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát. Tránh tiếp xúc với nhiệt độ quá cao (trên 40°C).

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với acid hoặc bazơ mạnh.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

Chưa có dữ liệu EWG.

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

Chưa có liên kết CosIng.

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Chưa có tài liệu tham khảo.

TOP
Web hosting by Somee.com