Phasolpro Ingredibase HDSD

PURIFIED WATER

Dung môi
2D Chemical Structure of PURIFIED WATER PubChem CID: 962
Tên INCI
WATER/AQUA
Tên IUPAC
oxidane
Tên chung quốc tế (INN)
PURIFIED WATER
Tên khác
Aqua; aqua purificata; hydrogen oxide.
Mã CAS
7732-18-5
Công thức hóa học
H2O
Khối lượng phân tử (g/mol)
18.02

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Thuật ngữ ""nước"" (water) được sử dụng để chỉ nước uống được, được lấy trực tiếp từ nguồn cung cấp công cộng và phù hợp để uống. Nước sử dụng trong ngành dược phẩm và các lĩnh vực liên quan được phân loại thành: nước uống (nước sinh hoạt), nước tinh khiết, nước tinh khiết vô trùng, nước pha tiêm, nước vô trùng để pha tiêm, nước kìm khuẩn để pha tiêm, nước vô trùng để rửa và nước vô trùng để hít. Tất cả các hệ thống sản xuất các loại nước nêu trên đều cần được thẩm định, ngoại trừ nước uống. Thành phần hóa học của nước uống thay đổi tùy thuộc vào nguồn nước, tính chất và nồng độ của các tạp chất trong đó. Nước được phân loại là nước uống dùng cho các ứng dụng như rửa sơ bộ và một số công đoạn sản xuất hoạt chất (API) phải đáp ứng Quy định Quốc gia về Nước uống Sơ cấp của Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA), hoặc các quy định tương đương của EU hoặc Nhật Bản. Đối với hầu hết các ứng dụng dược phẩm, nước uống được tinh chế bằng phương pháp chưng cất, trao đổi ion, thẩm thấu ngược (RO) hoặc các quy trình thích hợp khác để tạo ra ""nước tinh khiết"". Đối với một số ứng dụng nhất định, phải sử dụng nước có các tiêu chuẩn dược điển khác với nước tinh khiết, ví dụ như nước pha tiêm. Nước là chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi và không vị.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 100 độ C Áp suất tới hạn 22,1 MPa (218,3 atm) Điểm nóng chảy 0 độ C

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Nước được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu thô, thành phần và dung môi trong quá trình xử lý, xây dựng công thức và sản xuất các sản phẩm dược phẩm, hoạt chất dược phẩm và các chất trung gian, cũng như làm thuốc thử phân tích. Các cấp độ nước cụ thể được sử dụng cho các ứng dụng riêng biệt với nồng độ lên đến 100%.
Bảo quản
Nước ổn định về mặt hóa học ở mọi trạng thái vật lý (băng, lỏng và hơi). Nước rời khỏi hệ thống lọc dược phẩm và đi vào bể chứa phải đáp ứng các yêu cầu cụ thể. Nước dùng cho các mục đích cụ thể nên được bảo quản trong các thùng chứa thích hợp

TƯƠNG KỴ

Trong các công thức dược phẩm, nước có thể phản ứng với dược chất và các tá dược khác vốn dễ bị thủy phân (phân hủy khi có mặt nước hoặc hơi ẩm) ở nhiệt độ môi trường và nhiệt độ cao. Nước có thể phản ứng mãnh liệt với các kim loại kiềm và phản ứng nhanh với các kim loại kiềm thổ cũng như oxide của chúng, chẳng hạn như calcium oxide và magnesium oxide. Nước cũng phản ứng với các muối khan để tạo thành các hydrat có thành phần khác nhau, và phản ứng với một số nguyên liệu hữu cơ nhất định cùng với calcium carbide.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

AQUA

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com