Phasolpro Ingredibase HDSD

TITANIUM DIOXIDE

Tá dược bao Tác nhân tạo độ đục Sắc tố
2D Chemical Structure of TITANIUM DIOXIDE PubChem CID: 26042
Tên INCI
TITANIUM DIOXIDE
Tên IUPAC
titanium(IV) oxide
Tên chung quốc tế (INN)
TITANIUM DIOXIDE
Tên khác
Anatase titanium dioxide; brookite titanium dioxide; color index number 77891; E 171; Hombitan FF-Pharma; Kemira AFDC; Kronos 1171; pigment white 6; Pretiox AV-01-FG; rutile titanium dioxide; Tioxide; Ti Pure; titanic anhydride; titanii dioxidum; Tronox.
Mã CAS
13463-67-7
Công thức hóa học
TiO2
Khối lượng phân tử (g/mol)
79.88

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Bột màu trắng, vô định hình, không mùi, không vị và không hút ẩm. Mặc dù kích thước hạt trung bình của bột titan dioxide nhỏ hơn 1 micromet, titan dioxide thương mại thường tồn tại dưới dạng các hạt kết tụ có đường kính khoảng 100 micromet. Titan dioxide có thể tồn tại ở một số dạng tinh thể khác nhau: rutile, anatase, và brookite. Trong số này, rutile và anatase là hai dạng duy nhất có tầm quan trọng về mặt thương mại. Rutile là dạng tinh thể ổn định hơn về mặt nhiệt động học, nhưng anatase là dạng được sử dụng phổ biến nhất trong các ứng dụng dược phẩm.
Tính chất vật lý
Khối lượng riêng 0,4–0,62 g/cm3 Điểm nóng chảy: 1855 độ C Độ ẩm 0,44% Độ hòa tan: - Thực tế không hòa trong acid sulfuric loãng, acid hydrochloric, acid nitric, dung môi hữu cơ và nước. - Hòa tan trong acid sulfuric đậm đặc nóng. - Độ hòa tan phụ thuộc vào xử lý nhiệt trước đó. Quá trình gia nhiệt kéo dài tạo ra vật liệu không hòa tan.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Titanium dioxide được sử dụng rộng rãi trong bánh kẹo, mỹ phẩm, thực phẩm, công nghiệp nhựa và trong các công thức dược phẩm dùng ngoài hoặc đường uống với vai trò là sắc tố trắng. Nhờ có chiết suất cao, titanium dioxide có đặc tính tán xạ ánh sáng, điều này có thể được khai thác để sử dụng nó như một sắc tố trắng và chất gây đục. Phạm vi ánh sáng bị tán xạ có thể được thay đổi bằng cách điều chỉnh kích thước hạt của bột titanium dioxide. Trong các công thức dược phẩm, titanium dioxide được dùng làm sắc tố trắng trong các hỗn dịch bao phim, viên nén bao đường và nang gelatin. Titanium dioxide cũng có thể được trộn lẫn với các sắc tố khác. Titanium dioxide còn được sử dụng trong các chế phẩm da liễu và mỹ phẩm, ví dụ như kem chống nắng.
Bảo quản
Titanium dioxide cực kỳ ổn định ở nhiệt độ cao. Titanium dioxide nên được bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, ở nơi khô ráo, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Do hiệu ứng quang xúc tác, titanium dioxide có thể tương tác với một số hoạt chất nhất định, ví dụ như famotidine. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng khi được sử dụng làm chất độn trơ và chất làm trắng, titanium dioxide làm suy giảm dần các đặc tính cơ học của màng bao và làm tăng độ thấm hơi nước của các lớp bao polyvinyl alcohol. Titanium dioxide cũng đã được chứng minh là gây ra quá trình oxy hóa quang hóa các lipid chưa bão hòa.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex III Annex IV Annex VI

XEM THÊM TRONG COSING

TITANIUM DIOXIDE CI 77891

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com