TITANIUM DIOXIDE
Tá dược bao
Tác nhân tạo độ đục
Sắc tố
- Tên INCI
- TITANIUM DIOXIDE
- Tên IUPAC
- titanium(IV) oxide
- Tên chung quốc tế (INN)
- TITANIUM DIOXIDE
- Tên khác
- Anatase titanium dioxide; brookite titanium dioxide; color index number 77891; E 171; Hombitan FF-Pharma; Kemira AFDC; Kronos 1171; pigment white 6; Pretiox AV-01-FG; rutile titanium dioxide; Tioxide; Ti Pure; titanic anhydride; titanii dioxidum; Tronox.
- Mã CAS
- 13463-67-7
- Công thức hóa học
- TiO2
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 79.88
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Bột màu trắng, vô định hình, không mùi, không vị và không hút ẩm. Mặc dù kích thước hạt trung bình của bột titan dioxide nhỏ hơn 1 micromet, titan dioxide thương mại thường tồn tại dưới dạng các hạt kết tụ có đường kính khoảng 100 micromet. Titan dioxide có thể tồn tại ở một số dạng tinh thể khác nhau: rutile, anatase, và brookite. Trong số này, rutile và anatase là hai dạng duy nhất có tầm quan trọng về mặt thương mại. Rutile là dạng tinh thể ổn định hơn về mặt nhiệt động học, nhưng anatase là dạng được sử dụng phổ biến nhất trong các ứng dụng dược phẩm.
- Tính chất vật lý
- Khối lượng riêng 0,4–0,62 g/cm3 Điểm nóng chảy: 1855 độ C Độ ẩm 0,44% Độ hòa tan: - Thực tế không hòa trong acid sulfuric loãng, acid hydrochloric, acid nitric, dung môi hữu cơ và nước. - Hòa tan trong acid sulfuric đậm đặc nóng. - Độ hòa tan phụ thuộc vào xử lý nhiệt trước đó. Quá trình gia nhiệt kéo dài tạo ra vật liệu không hòa tan.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Titanium dioxide được sử dụng rộng rãi trong bánh kẹo, mỹ phẩm, thực phẩm, công nghiệp nhựa và trong các công thức dược phẩm dùng ngoài hoặc đường uống với vai trò là sắc tố trắng. Nhờ có chiết suất cao, titanium dioxide có đặc tính tán xạ ánh sáng, điều này có thể được khai thác để sử dụng nó như một sắc tố trắng và chất gây đục. Phạm vi ánh sáng bị tán xạ có thể được thay đổi bằng cách điều chỉnh kích thước hạt của bột titanium dioxide. Trong các công thức dược phẩm, titanium dioxide được dùng làm sắc tố trắng trong các hỗn dịch bao phim, viên nén bao đường và nang gelatin. Titanium dioxide cũng có thể được trộn lẫn với các sắc tố khác. Titanium dioxide còn được sử dụng trong các chế phẩm da liễu và mỹ phẩm, ví dụ như kem chống nắng.
- Bảo quản
- Titanium dioxide cực kỳ ổn định ở nhiệt độ cao. Titanium dioxide nên được bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Do hiệu ứng quang xúc tác, titanium dioxide có thể tương tác với một số hoạt chất nhất định, ví dụ như famotidine. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng khi được sử dụng làm chất độn trơ và chất làm trắng, titanium dioxide làm suy giảm dần các đặc tính cơ học của màng bao và làm tăng độ thấm hơi nước của các lớp bao polyvinyl alcohol. Titanium dioxide cũng đã được chứng minh là gây ra quá trình oxy hóa quang hóa các lipid chưa bão hòa.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
Annex III Annex IV Annex VIXEM THÊM TRONG COSING
TITANIUM DIOXIDE CI 77891CHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.