BENZYL BENZOATE
Chất hóa dẻo
Tác nhân hòa tan
Dung môi
Tác nhân mang đặc tính trị liệu
- Tên INCI
- BENZYL BENZOATE
- Tên IUPAC
- benzyl benzoate
- Tên chung quốc tế (INN)
- BENZYL BENZOATE
- Tên khác
- Benzoic acid benzyl ester; benzylbenzenecarboxylate; benzylis benzoas; benzyl phenylformate; phenylmethyl benzoate.
- Mã CAS
- 120-51-4
- Công thức hóa học
- C14H12O2
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 212.24
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Benzyl benzoate là chất lỏng dầu trong suốt, không màu, với mùi thơm nhẹ. Tạo cảm giác cay nóng trên lưỡi. Ở nhiệt độ dưới 17°C tồn tại dưới dạng tinh thể trong suốt, không màu.
- Tính chất vật lý
- Điểm sôi 323–324 độ C Điểm đóng băng 17 độ C Độ hòa tan: hòa tan trong axetone và benzen; thực tế không hòa tan trong glycerin và nước; trộn lẫn với chloroform, etanol (95%), ete, và với axit béo và tinh dầu.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Benzyl benzoate được sử dụng như tác nhân hòa tan và dung môi không nước trong các thuốc tiêm bắp ở nồng độ 0,01–46,0% tt/tt, và như dung môi và chất hóa dẻo cho cellulose và nitrocellulose. Nó cũng được sử dụng trong bào chế bột sấy phun sử dụng nanocapsule. Tuy nhiên, ứng dụng dược phẩm phổ biến nhất của benzyl benzoate là như tác nhân điều trị bôi ngoài trong điều trị ghẻ. Benzyl benzoate cũng được sử dụng trong điều trị như thuốc diệt ký sinh trùng trong thú y. Các ứng dụng khác của benzyl benzoate bao gồm sử dụng như thuốc diệt chấy rận, và như dung môi và chất cố định hương liệu và nước hoa trong mỹ phẩm và thực phẩm.
- Bảo quản
- Benzyl benzoate ổn định khi bảo quản trong hộp kín kỹ, đầy và kháng ánh sáng. Nên tránh tiếp xúc với nhiệt quá mức (trên 40°C).
TƯƠNG KỴ
Benzyl benzoate tương kỵ với kiềm và các tác nhân oxy hóa.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 4 - 4: Nguy cơ trung bình
Chứng cứ trung bình
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
Annex IIIXEM THÊM TRONG COSING
BENZYL BENZOATECHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.