Phasolpro Ingredibase HDSD

BENZYL BENZOATE

Chất hóa dẻo Tác nhân hòa tan Dung môi Tác nhân mang đặc tính trị liệu
2D Chemical Structure of BENZYL BENZOATE PubChem CID: 2345
Tên INCI
BENZYL BENZOATE
Tên IUPAC
benzyl benzoate
Tên chung quốc tế (INN)
BENZYL BENZOATE
Tên khác
Benzoic acid benzyl ester; benzylbenzenecarboxylate; benzylis benzoas; benzyl phenylformate; phenylmethyl benzoate.
Mã CAS
120-51-4
Công thức hóa học
C14H12O2
Khối lượng phân tử (g/mol)
212.24

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Benzyl benzoate là chất lỏng dầu trong suốt, không màu, với mùi thơm nhẹ. Tạo cảm giác cay nóng trên lưỡi. Ở nhiệt độ dưới 17°C tồn tại dưới dạng tinh thể trong suốt, không màu.
Tính chất vật lý
Điểm sôi 323–324 độ C Điểm đóng băng 17 độ C Độ hòa tan: hòa tan trong axetone và benzen; thực tế không hòa tan trong glycerin và nước; trộn lẫn với chloroform, etanol (95%), ete, và với axit béo và tinh dầu.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Benzyl benzoate được sử dụng như tác nhân hòa tan và dung môi không nước trong các thuốc tiêm bắp ở nồng độ 0,01–46,0% tt/tt, và như dung môi và chất hóa dẻo cho cellulose và nitrocellulose. Nó cũng được sử dụng trong bào chế bột sấy phun sử dụng nanocapsule. Tuy nhiên, ứng dụng dược phẩm phổ biến nhất của benzyl benzoate là như tác nhân điều trị bôi ngoài trong điều trị ghẻ. Benzyl benzoate cũng được sử dụng trong điều trị như thuốc diệt ký sinh trùng trong thú y. Các ứng dụng khác của benzyl benzoate bao gồm sử dụng như thuốc diệt chấy rận, và như dung môi và chất cố định hương liệu và nước hoa trong mỹ phẩm và thực phẩm.
Bảo quản
Benzyl benzoate ổn định khi bảo quản trong hộp kín kỹ, đầy và kháng ánh sáng. Nên tránh tiếp xúc với nhiệt quá mức (trên 40°C).

TƯƠNG KỴ

Benzyl benzoate tương kỵ với kiềm và các tác nhân oxy hóa.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 4 - 4: Nguy cơ trung bình Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex III

XEM THÊM TRONG COSING

BENZYL BENZOATE

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com