Phasolpro Ingredibase HDSD

SULFURIC ACID

Tác nhân acid hóa
2D Chemical Structure of SULFURIC ACID PubChem CID: 1118
Tên INCI
SULFURIC ACID
Tên IUPAC
sulfuric acid
Tên chung quốc tế (INN)
SULFURIC ACID
Tên khác
Acidumsulfuricum; E 513; hydrogensulfate; oilofvitriol.
Mã CAS
7664-93-9
Công thức hóa học
H2SO4
Khối lượng phân tử (g/mol)
98.08

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Sulfuric acid tồn tại dưới dạng chất lỏng sánh như dầu, không mùi, không màu và trong suốt. Nó rất ăn mòn và có ái lực rất lớn với nước. Dược điển USP32–NF27 quy định rằng sulfuric acid chứa không ít hơn 95% và không quá 98% khối lượng H2SO4. Phần còn lại là nước.
Tính chất vật lý
Điểm sôi khoảng 290 độ C cho H2SO4 (95% –98% w/w); 330 độ C cho H2SO4 (100% w/w). Khối lượng riêng 1,84 g/cm3 ở 20 độ C Điểm đóng băng 10 độ C cho H2SO4 (100% w/w); 3 độ C cho H2SO4 (98% w/w); 32 độ C cho H2SO4 (93% w/w). Độ hòa tan Trộn lẫn được với ethanol và nước.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Axit sulfuric được sử dụng như một chất axit hóa trong nhiều chế phẩm dược phẩm và thực phẩm. Nó cũng có thể được sử dụng để pha chế axit sulfuric loãng, ngoài việc sử dụng như một tá dược, còn có một số công dụng điều trị trong việc điều trị chứng giảm axit dạ dày, như một chất làm se trong bệnh tiêu chảy hoặc để kích thích sự thèm ăn. Axit sulfuric đã được sử dụng trong các công thức dược phẩm tiêm, uống, bôi ngoài da và nhỏ mắt.
Bảo quản
Axit sulfuric ổn định nhưng rất ăn mòn và hút ẩm. Nó sẽ hút hơi ẩm từ không khí. Axit sulfuric nên được bảo quản trong thùng chứa kín ở khu vực chống cháy nổ. Các thùng chứa nên được bảo quản tránh ánh nắng trực tiếp và tránh xa nguồn nhiệt. Tránh nhiệt và độ ẩm. Cách ly với các vật liệu không tương thích.

TƯƠNG KỴ

Tránh bảo quản gần nước, hầu hết các kim loại thông thường, các nguyên liệu hữu cơ, các tác nhân khử mạnh, các nguyên liệu dễ cháy, các base mạnh, các carbonate, sulfide, cyanide, các tác nhân oxy hóa mạnh và carbide. Sulfuric acid là một chất oxy hóa mạnh và có thể gây cháy hoặc nổ khi tiếp xúc với nhiều loại vật liệu. Nó có thể phản ứng mãnh liệt và tỏa ra một lượng nhiệt lớn. Các oxide của lưu huỳnh và hydrogen có thể được tạo ra trong quá trình phản ứng. Cần phải hết sức cẩn trọng khi pha trộn với các chất lỏng khác. Luôn luôn cho sulfuric acid vào chất pha loãng với sự thận trọng tối đa.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 6 - 6: Nguy cơ trung bình Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

SULFURIC ACID

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com