SODIUM PHOSPHATE DIBASIC
Tác nhân đệm
Tác nhân tạo chelat
- Tên INCI
- DISODIUM PHOSPHATE
- Tên IUPAC
- disodium hydrogen phosphate
- Tên chung quốc tế (INN)
- SODIUM PHOSPHATE DIBASIC
- Tên khác
- Dinatrii phosphas anhydricus; dinatrii phosphas dihydricus; dinatrii phosphas dodecahydricus; disodium hydrogen phosphate; disodium phosphate; E 339; phosphoric acid, disodium salt; secondary sodium phosphate; sodium orthophosphate.
- Mã CAS
- 7558-79-4/10028-24-7/10039-32-4/7782-85-6/10140-65-5/118830-14-1
- Công thức hóa học
- Na2HPO4
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 141.96
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Dược điển Mỹ phiên bản thứ 32 quy định rằng dibasic sodium phosphate ở dạng khan hoặc chứa 1, 2, 7, hoặc 12 phân tử nước kết tinh. Dibasic sodium phosphate khan tồn tại ở dạng bột trắng. Dạng dihydrate tồn tại ở dạng tinh thể trắng hoặc gần như trắng, không mùi. Dạng heptahydrate tồn tại ở dạng tinh thể không màu hoặc dạng muối hạt trắng hoặc vón cục, dễ phong hóa trong không khí ấm và khô. Dạng dodecahydrate tồn tại ở dạng tinh thể phong hóa mạnh, không màu hoặc trong suốt.
- Tính chất vật lý
- pH = 9,1 đối với dung dịch nước 1% kl/tt của vật liệu khan ở 25 độ C. Hàm lượng ẩm: Dạng khan hút ẩm và sẽ hấp thụ tới 7 mol nước khi tiếp xúc với không khí, trong khi heptahydrate ổn định trong không khí. Độ hòa tan Rất hòa tan trong nước, và càng dễ tan trong nước nóng hoặc nước sôi; thực tế không hòa tan trong ethanol (95%).
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Dibasic sodium phosphate được sử dụng trong nhiều loại công thức dược phẩm khác nhau với vai trò là tác nhân đệm và tác nhân tạo phức chelate. Về mặt điều trị, dibasic sodium phosphate được dùng như một thuốc nhuận tràng nhẹ và trong điều trị chứng thiếu phosphate máu (hypophosphatemia). Dibasic sodium phosphate cũng được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm, ví dụ như chất nhũ hóa trong phô mai chế biến.
- Bảo quản
- Dạng khan của dibasic sodium phosphate có tính hút ẩm. Khi đun nóng đến 40°C, dạng ngậm 12 phân tử nước (dodecahydrate) sẽ nóng chảy; ở 100°C nó mất nước kết tinh; và ở nhiệt độ đỏ loâm choăm (khoảng 240°C), nó chuyển thành pyrophosphate, Na4P2O7. Nguyên liệu nên được bảo quản trong bao bì kín khí, ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Dibasic sodium phosphate không tương thích với alkaloid, antipyrine, chloral hydrate, lead acetate, pyrogallol, resorcinol và calcium gluconate, và ciprofloxacin. Tương tác giữa calcium và phosphate, dẫn đến sự hình thành các tủa calcium–phosphate không tan, có thể xảy ra trong các hỗn hợp đường tiêm truyền.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
DISODIUM PHOSPHATECHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Chưa có tài liệu tham khảo.