Phasolpro Ingredibase HDSD

SODIUM HYALURONATE

Chất giữ ẩm Tá dược trơn Tác nhân hỗ trợ giải phóng kéo dài
2D Chemical Structure of SODIUM HYALURONATE PubChem CID: 3084049
Tên INCI
SODIUM HYALURONATE
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
SODIUM HYALURONATE
Tên khác
Hyaluronan; hyaluronate sodium; natrii hyaluronas; RITAHAC 1-C.
Mã CAS
9067-32-7
Công thức hóa học
(C14H20NO11Na)n
Khối lượng phân tử (g/mol)
(401.3)n

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Dược điển Châu Âu phiên bản 6.3 mô tả sodium hyaluronate là muối natri của acid hyaluronic, một glycosaminoglycan bao gồm các đơn vị disaccharide gồm D-glucuronic acid và N-acetyl-D-glucosamine. Sodium hyaluronate tồn tại ở dạng bột hoặc hạt màu trắng đến trắng ngà. Nó có tính hút ẩm rất cao.
Tính chất vật lý
pH = 5,0–8,5 (dung dịch nước 0,5% kl/tt) Độ hòa tan Hòa tan trong nước, mặc dù tốc độ hòa tan phụ thuộc vào trọng lượng phân tử (trọng lượng phân tử cao hơn hòa tan chậm hơn, mặc dù quá trình này có thể được tăng lên bằng cách khuấy động nhẹ nhàng). Hòa tan nhẹ trong hỗn hợp dung môi hữu cơ với nước.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Sodium hyaluronate là dạng phổ biến nhất của hyaluronic acid ở pH sinh lý. Tên gọi hyaluronan được sử dụng khi đề cập đến polysaccharide này theo nghĩa chung, và trong các tài liệu khoa học, các thuật ngữ hyaluronic acid và sodium hyaluronate được sử dụng thay thế cho nhau. Hyaluronan được sử dụng trong điều trị để chữa viêm xương khớp ở đầu gối, và là một phương pháp điều trị hiệu quả đối với cơn đau do viêm khớp.(1) Các gel hyaluronan liên kết chéo được sử dụng như các hệ thống phân phối thuốc.(2) Hyaluronan là glycosaminoglycan tích điện âm phổ biến nhất trong dịch kính mắt của con người, và được biết là có tương tác với các phức hợp DNA polymer và liposome,(3) trong đó các dung dịch hyaluronan đã được chứng minh là làm giảm sự hấp thu của các phức hợp vào tế bào.(4) Điều này có ích trong việc tăng cường khả năng sinh khả dụng và thời gian lưu giữ của các thuốc được dùng cho mắt. Nó có tính miễn dịch trung tính, điều này làm cho nó hữu ích trong việc gắn kết các vật liệu sinh học dùng trong kỹ thuật mô và hệ thống phân phối thuốc;(5) nó cũng có các ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực phẫu thuật mạch máu và bổ sung mạch máu.(6)
Bảo quản
Sodium hyaluronate nên được bảo quản ở nơi mát, khô trong các thùng chứa được đậy kín. Dạng bột ổn định trong 3 năm nếu được bảo quản trong các thùng chứa chưa mở.

TƯƠNG KỴ

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

SODIUM HYALURONATE

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com