Phasolpro Ingredibase HDSD

SODIUM CITRATE

Tác nhân kiềm hóa Tác nhân đệm Chất nhũ hóa Tác nhân tạo chelat
2D Chemical Structure of SODIUM CITRATE PubChem CID: 6224
Tên INCI
SODIUM CITRATE
Tên IUPAC
trisodium 2-hydroxypropane-1,2,3-tricarboxylate dihydrate
Tên chung quốc tế (INN)
SODIUM CITRATE
Tên khác
Citric acid trisodium salt; E 331; natrii citras; sodium citrate tertiary; trisodium citrate.
Mã CAS
68-04-2 / 6132-04-3
Công thức hóa học
C6H5Na3O72H2O
Khối lượng phân tử (g/mol)
294.1

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Sodium citrate dihydrate bao gồm các tinh thể đơn tà không màu, không mùi, hoặc bột kết tinh màu trắng với vị mát, mặn. Nó hơi chảy nước trong không khí ẩm, và trong không khí ấm khô nó bị phong hóa. Mặc dù hầu hết các dược điển quy định rằng sodium citrate là dạng dihydrate, Dược điển Mỹ phiên bản thứ 32 quy định rằng sodium citrate có thể là dạng dihydrate hoặc dạng khan.
Tính chất vật lý
pH = 7,0–9,0 (đối với dung dịch nước 5% kl/tt) Khối lượng riêng 1,12 g/cm3 Điểm nóng chảy Chuyển đổi sang dạng khan ở 150 độ C. Độ hòa tan Hòa tan 1 trong 1,5 nước, 1 trong 0,6 nước sôi; thực tế không hòa tan trong ethanol (95%).

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Sodium citrate, ở dạng dihydrate hoặc dạng khan, được sử dụng rộng rãi trong các công thức dược phẩm. Nó được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm, chủ yếu để điều chỉnh pH của dung dịch. Nó cũng được sử dụng như một tác nhân tạo phức. Dạng khan được sử dụng trong các công thức viên nén sủi bọt. Sodium citrate còn được sử dụng như một chất chống đông máu, dùng đơn độc hoặc kết hợp với các citrate khác như disodium hydrogen citrate. Về mặt điều trị, sodium citrate được sử dụng để giảm bớt sự kích thích đau đớn do viêm bàng quang gây ra, và cũng để điều trị tình trạng mất nước và nhiễm toan do tiêu chảy.
Bảo quản
Sodium citrate dihydrate là một vật liệu ổn định. Các dung dịch nước có thể được tiệt trùng bằng phương pháp hấp autoclave. Trong quá trình bảo quản, các dung dịch nước có thể gây ra sự tách rời của các hạt rắn nhỏ từ các bình chứa thủy tinh. Vật liệu dạng khối nên được bảo quản trong bình kín ở nơi thoáng mát, khô ráo.

TƯƠNG KỴ

Các dung dịch nước có tính kiềm nhẹ và sẽ phản ứng với các chất có tính axit. Các muối alkaloid có thể bị kết tủa từ dung dịch nước hoặc dung dịch hydro-alcohol của chúng. Các muối calcium và strontium sẽ gây ra sự kết tủa của các citrate tương ứng. Các chất không tương thích khác bao gồm các base, chất khử và chất oxy hóa.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

SODIUM CITRATE

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com