PYRROLIDONE P
Tác nhân thấm
Chất hóa dẻo
Tác nhân hòa tan
Dung môi
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- pyrrolidin-2-one
- Tên chung quốc tế (INN)
- PYRROLIDONE P
- Tên khác
- g-Aminobutyric acid lactam; 4-aminobutyric acid lactam; g aminobutyric lactam; g-aminobutyrolactam; g-butyrolactam; butyrolactam; 2-ketopyrrolidine; 2-oxopyrrolidine; 2-Pyrol; a pyrrolidinone; pyrrolidin-2-one; a-pyrrolidone; pyrrolidonum; 2 pyrrolidone; Soluphor P.
- Mã CAS
- 616-45-5
- Công thức hóa học
- C4H7NO
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 85.11
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Pyrrolidone tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu hoặc hơi xám, dưới dạng tinh thể trắng hoặc gần như trắng, hoặc tinh thể hình kim không màu. Nó có mùi đặc trưng.
- Tính chất vật lý
- pH = 8,2-10,8 đối với dung dịch nước 10% tt/tt. Hoạt tính kháng khuẩn: Pyrrolidone cũng đã được chứng minh là có hoạt tính kháng khuẩn mạnh chống lại vi khuẩn Gram dương và Gram âm, và nấm mốc. Điểm sôi 245 độ C. Độ hòa tan: Có thể trộn lẫn với ethanol (95%), propan-2-ol và nước. Cũng có thể trộn lẫn với các dung môi hữu cơ khác như hydrocacbon thơm bao gồm benzen, carbondisulfide, chloroform, ete, andethylacetate.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Pyrrolidone và N-methylpyrrolidone chủ yếu được sử dụng làm dung môi trong các thuốc tiêm thú y. Pyrrolidone đã được chứng minh là một chất làm tăng độ tan tốt hơn so với glycerin, propylene glycol hoặc ethanol. Chúng cũng được đề xuất sử dụng trong các công thức dược phẩm dành cho người với vai trò là dung môi trong các ứng dụng đường tiêm, đường uống và dùng ngoài da. Trong các ứng dụng dùng ngoài da, các pyrrolidone được đánh giá là những chất tăng cường xuyên thấu hiệu quả. Các pyrrolidone cũng đã được nghiên cứu để ứng dụng trong các công thức giải phóng có kiểm soát dạng depot.
- Bảo quản
- Pyrrolidone ổn định về mặt hóa học và nếu được giữ trong bao bì gốc chưa mở, hạn sử dụng là khoảng một năm. Pyrrolidone nên được bảo quản trong bao bì kín tránh ánh sáng và oxy hóa, ở nhiệt độ dưới 20°C.
TƯƠNG KỴ
Pyrrolidone tương kỵ với các chất oxy hóa và các axit mạnh.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
Chưa có dữ liệu EWG.
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
Chưa có liên kết CosIng.
CHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Hydrogels based on interpenetrating network of chitosan and polyvinyl pyrrolidone for pH-sensitive delivery of repaglinide
- Optimization of inhalable liposomal powder formulations and evaluation of their in vitro drug delivery behavior in Calu-3 human lung epithelial cells
- The Use of Poly(N-vinyl pyrrolidone) in the Delivery of Drugs: A Review