PROPYLENE CARBONATE
Tác nhân tạo gel
Dung môi
- Tên INCI
- PROPYLENE CARBONATE
- Tên IUPAC
- 4-methyl-1,3-dioxolan-2-one
- Tên chung quốc tế (INN)
- PROPYLENE CARBONATE
- Tên khác
- Carbonic acid, cyclic propylene ester; cyclic methylethylene carbonate; cyclic propylene carbonate; 4-methyl-2-oxo-1,3-dioxo lane; 1,2-propanediol cyclic carbonate; 1,2-propylene carbonate. P
- Mã CAS
- 108-32-7
- Công thức hóa học
- C4H6O3
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 102.09
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Propylene carbonate là một chất lỏng trong suốt, không màu, linh động, với mùi nhẹ.
- Tính chất vật lý
- Điểm sôi 242 độ C Điểm đóng băng -49.2 độ C Độ hòa tan Thực tế không hòa tan trong hexan; hòa tan tự do trong nước. Trộn lẫn với acetone, benzen, chloroform, ethanol, ethanol (95%) và ete.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Propylene carbonate chủ yếu được sử dụng làm dung môi trong các công thức dược phẩm đường uống và dùng ngoài da. Trong các ứng dụng dùng ngoài da, propylene carbonate đã được sử dụng kết hợp với propylene glycol làm dung môi cho các corticosteroid. Corticosteroid được hòa tan trong hỗn hợp dung môi để tạo ra các vi giọt sau đó có thể được phân tán trong petrolatum. Propylene carbonate đã được sử dụng như một dung môi phân phối trong các chế phẩm dùng ngoài da. Propylene carbonate cũng đã được sử dụng trong các nang gelatin cứng như một chất mang lỏng, không bay hơi, ổn định. Đối với các công thức có liều lượng hoạt chất thấp, hàm lượng thuốc đồng đều có thể đạt được bằng cách hòa tan thuốc trong propylene carbonate rồi phun dung dịch này lên một chất mang rắn như đường nén. Đường sau đó có thể được đóng vào nang gelatin cứng. Propylene carbonate còn có thể được sử dụng như một dung môi, ở nhiệt độ phòng và nhiệt độ tăng cao, cho nhiều polymer và chất hóa dẻo dựa trên cellulose. Propylene carbonate cũng được sử dụng trong mỹ phẩm.
- Bảo quản
- Propylene carbonate và các dung dịch nước của nó ổn định nhưng có thể bị thoái hóa khi có axit hoặc bazơ, hoặc khi đun nóng. Bảo quản trong bao bì kín trong nơi mát, khô ráo.
TƯƠNG KỴ
Propylene carbonate bị thủy phân nhanh chóng khi có axit mạnh và bazơ mạnh, chủ yếu tạo thành propylene oxide và carbon dioxide. Propylene carbonate cũng có thể phản ứng với các amine bậc một và bậc hai để tạo thành carbamate.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
PROPYLENE CARBONATECHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.