Phasolpro Ingredibase HDSD

PROPYL GALLATE

Chất chống oxy hóa
2D Chemical Structure of PROPYL GALLATE PubChem CID: 4947
Tên INCI
PROPYL GALLATE
Tên IUPAC
propyl 3,4,5-trihydroxybenzoate
Tên chung quốc tế (INN)
PROPYL GALLATE
Tên khác
E 310; gallic acid propyl ester; n-propyl gallate; Progallin P; propyl 3,4,5-trihydroxybenzoate; propylis gallas; Tenox PG.
Mã CAS
121-79-9
Công thức hóa học
C10H12O5
Khối lượng phân tử (g/mol)
212.2

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Propyl gallate là bột kết tinh màu trắng, không mùi hoặc gần như không mùi, với vị chát đắng thường không nhận thấy ở các nồng độ sử dụng làm chất chống oxy hóa.
Tính chất vật lý
pH = 5,9 (đối với dung dịch nước 0,1% kl/tt) Hoạt tính kháng khuẩn Propyl gallate đã được báo cáo là có một số hoạt tính kháng khuẩn chống lại các loài Gram âm, Gram dương và nấm. Hiệu quả của nó như một chất bảo quản có thể được cải thiện khi sử dụng kết hợp với kẽm, chẳng hạn như kẽm s unfat, do tác dụng hiệp đồng. Đối với nồng độ ức chế tối thiểu được báo cáo (MICs) dung tan trong nước có chứa ethanol 4% tt/tt với vai trò là dung môi. Độ hòa tan tại 20 độ C: Ether 1:3; Ethanol (95%) 1:3; Dầu khoáng 1:2000; Nước 1:1000.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Propyl gallate đã được sử dụng rộng rãi như một chất chống oxy hóa trong mỹ phẩm, nước hoa, thực phẩm và dược phẩm từ khi ứng dụng ngăn ngừa quá trình tự oxy hóa của dầu được mô tả lần đầu vào năm 1943. Nó chủ yếu được sử dụng ở nồng độ đến 0,1% kl/tt, để ngăn ngừa sự ôi hóa của dầu và mỡ. Nó cũng có thể được sử dụng ở nồng độ 0,002% kl/tt để ngăn ngừa sự tạo thành peroxide trong ether, và ở 0,01% kl/tt để ngăn ngừa sự oxy hóa của paraldehyde.
Bảo quản
Propyl gallate không ổn định ở nhiệt độ cao và bị phá hủy nhanh chóng trong các loại dầu được dùng để chiên. Nguyên liệu thô nên được bảo quản trong bao bì kín không phải kim loại, tránh ánh sáng, trong nơi mát, khô ráo.

TƯƠNG KỴ

Các alkyl gallate tương kỵ với các kim loại như sodium, potassium và iron, tạo thành các phức chất có màu đậm. Việc tạo phức có thể được ngăn chặn, trong một số trường hợp, bằng cách thêm một chất tạo phức, thường là citric acid. Propyl gallate cũng có thể phản ứng với các nguyên liệu oxy hóa.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 4 - 4: Nguy cơ trung bình Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

PROPYL GALLATE

CHẤT LIÊN QUAN

CORN OIL

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com