Phasolpro Ingredibase HDSD

POTASSIUM CITRATE

Tác nhân kiềm hóa Tác nhân đệm Tác nhân tạo chelat
2D Chemical Structure of POTASSIUM CITRATE PubChem CID: 2735208
Tên INCI
POTASSIUM CITRATE
Tên IUPAC
tripotassium 2-hydroxypropane-1,2,3-tricarboxylate
Tên chung quốc tế (INN)
POTASSIUM CITRATE
Tên khác
Citrate of potash; citric acid potassium salt; E 332; kalii citras; tripotassium citrate.
Mã CAS
6100-05-6/866-84-2
Công thức hóa học
C6H5K3O7
Khối lượng phân tử (g/mol)
306.4

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Các tinh thể lăng trụ trong suốt hoặc dạng bột hạt màu trắng. Potassium citrate hút ẩm, không mùi và có vị mặn mát.
Tính chất vật lý
pH = 8,5 (dung dịch nước bão hòa). Khối lượng riêng 1,98 g/cm3 Điểm nóng chảy 230 độ C (mất nước kết tinh ở 180 độ C). Độ hòa tan dung môi ở 20 độ C: thực tế không hòa tan trong ethanol (95%); 1:2,5 trong glycerin; 1:0,65 trong nước.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Potassium citrate được sử dụng trong đồ uống, thực phẩm và các công thức dược phẩm đường uống như một chất đệm và kiềm hóa. Nó cũng được sử dụng làm chất tạo phức và như một thuốc điều trị để kiềm hóa nước tiểu và giảm bớt sự kích ứng đau đớn do viêm bàng quang gây ra.
Bảo quản
Potassium citrate là một nguyên liệu ổn định, tuy nhiên hút ẩm, và nên được bảo quản trong bao bì kín trong nơi mát, khô ráo. Nó bị chảy lỏng trong không khí ẩm.

TƯƠNG KỴ

Dung dịch nước potassium citrate hơi kiềm và sẽ phản ứng với các chất có tính axit. Potassium citrate cũng có thể kết tủa các muối alcaloid từ dung dịch nước hoặc cồn của chúng. Các muối calci và stronti sẽ gây ra kết tủa các citrate tương ứng. Potassium citrate tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

POTASSIUM CITRATE

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com