POTASSIUM ALUM
Chất làm se/Chất gây chát
- Tên INCI
- POTASSIUM ALUM
- Tên IUPAC
- potassium aluminum bis(sulfate) dodecahydrate
- Tên chung quốc tế (INN)
- POTASSIUM ALUM
- Tên khác
- Alumen; alum flour; alum meal; alum potassium; aluminum potassium alum; aluminum potassium disulfate; aluminum potas sium sulfate; dialuminum dipotassium sulfate; kalinite; potash alum; potassium aluminum sulfate (1:1:2); potassium aluminum sulfate-12-hydrate; rock alum; sulfuric acid aluminum potassium salt (2:1:1) dodecahydrate.
- Mã CAS
- 10043-67-1/7784-24-9
- Công thức hóa học
- AlK(SO4)2
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 258.21
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Dược điển Anh mô tả potassium alum là bột hạt, hoặc các khối kết tinh, trong suốt, không màu. Dược điển Nhật Bản mô tả nó là các tinh thể hoặc bột không màu hoặc trắng. Potassium alum không mùi và có vị hơi ngọt, chát mạnh.
- Tính chất vật lý
- Khối lượng riêng 1,725 g/cm3 Điểm nóng chảy 92,5 độ C pH = 3,0–3,5 (dung dịch nước 10% kl/tt ở 20 độ C) Độ hòa tan: Hòa tan tự do trong nước, rất hòa tan trong nước sôi; hòa tan trong glycerol; thực tế không hòa tan trong ethanol (96%).
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Potassium alum kết tủa protein và là một chất chát mạnh. Khả năng kết tủa protein được sử dụng trong sản xuất vaccine, nơi các protein tinh khiết được cùng kết tủa và hấp phụ lên potassium alum. Potassium alum thường được đưa vào các chế phẩm dùng làm nước súc miệng hoặc nước súc họng và trong các chế phẩm da liễu, và có thể được sử dụng như một chất cầm máu tại chỗ, dưới dạng rắn hoặc dung dịch. Việc bơm potassium alum vào bàng quang, thường ở dạng dung dịch 1%, đã được sử dụng cho viêm bàng quang xuất huyết.
- Bảo quản
- Bảo quản trong nơi mát, khô ráo trong các bao bì kín chặt. Ổn định ở nhiệt độ và áp suất bình thường. Khi bảo quản lâu ở 60–65°C (hoặc trên axit sulfuric), potassium alum dodecahydrate mất nước, được tái hấp thụ khi tiếp xúc với không khí. Nó trở thành khan ở khoảng 200°C.
TƯƠNG KỴ
Potassium alum tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh, nhôm, đồng, thép và kẽm. Khi pha trộn trong bột với phenol, salicylate hoặc tannic acid, màu xám hoặc xanh có thể phát triển do các vết sắt trong alum.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 2 - 2: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
POTASSIUM ALUMCHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.