POLYVINYL ALCOHOL
Tá dược bao
Tá dược trơn
Tác nhân ổn định
Tác nhân làm tăng độ nhớt
- Tên INCI
- POLYVINYL ALCOHOL
- Tên IUPAC
- —
- Tên chung quốc tế (INN)
- POLYVINYL ALCOHOL
- Tên khác
- Airvol; Alcotex; Celvol; Elvanol; Gelvatol; Gohsenol; Lemol; Mowiol; poly(alcohol vinylicus); Polyvinol; PVA; vinyl alcohol polymer.
- Mã CAS
- 9002-89-5 / 25213-24-5
- Công thức hóa học
- (C2H4O)n
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 20000
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Cồn polyvinyl tồn tại dưới dạng bột dạng hạt, không mùi, màu trắng đến kem.
- Tính chất vật lý
- Độ hòa tan: Hòa tan trong nước; hòa tan nhẹ trong ethanol (95%); không hòa tan trong dung môi vô cơ. Sự hòa tan đòi hỏi sự phân tán (làm ướt) của chất rắn trong nước ở nhiệt độ phòng, sau đó làm nóng hỗn hợp đến khoảng 90 độ C trong khoảng 5 phút. Nên tiếp tục trộn trong khi dung dịch đun nóng được làm nguội ở nhiệt độ phòng. Trọng lượng cụ thể 1,19–1,31 cho chất rắn ở 25 độ C.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Cồn polyvinyl được sử dụng chủ yếu trong các công thức dược phẩm bôi ngoài da và nhãn khoa. Nó được sử dụng như một chất ổn định cho nhũ tương (0,25–3,0% kl/tt). Cồn polyvinyl cũng được sử dụng như một chất làm tăng độ nhớt cho các công thức có độ nhớt cao như các sản phẩm nhãn khoa. Nó được sử dụng trong nước mắt nhân tạo và dung dịch kính áp tròng để bôi trơn, trong các công thức giải phóng chậm để dùng đường uống và trong miếng dán qua da.
- Bảo quản
- Cồn polyvinyl ổn định khi được bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát. Dung dịch nước ổn định trong các hộp kín chống ăn mòn. Có thể thêm chất bảo quản vào dung dịch nếu cần bảo quản lâu dài. Cồn polyvinyl bị phân hủy chậm ở 100°C và phân hủy nhanh ở 200°C; nó ổn định khi tiếp xúc với ánh sáng.
TƯƠNG KỴ
Polyvinyl alcohol trải qua các phản ứng điển hình của một hợp chất có nhóm hydroxyl bậc hai, chẳng hạn như phản ứng este hóa. Nó bị phân hủy trong axit mạnh, và mềm ra hoặc hòa tan trong axit yếu và kiềm. Nó không tương thích ở nồng độ cao với các muối vô cơ, đặc biệt là sulfat và phosphat; sự kết tủa của polyvinyl alcohol 5% kl/tt có thể do phosphat gây ra. Dung dịch polyvinyl alcohol có thể bị đông đặc nếu có borax.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
POLYVINYL ALCOHOLCHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- The Formulation and Characterization of Wound Dressing Releasing S-Nitrosoglutathione from Polyvinyl Alcohol/Borax Reinforced Carboxymethyl Chitosan Self-Healing Hydrogel
- Polyvinyl Alcohol, a Versatile Excipient for Pharmaceutical 3D Printing
- Development of Polyvinyl Alcohol/Polyethylene Glycol Copolymer-based Orodispersible Films Loaded with Entecavir: Formulation and In vitro Characterization