Phasolpro Ingredibase HDSD

POLOXAMER

Tác nhân phân tán Chất nhũ hóa Tác nhân hòa tan Tá dược trơn viên nén Tác nhân làm ướt
#0
Tên INCI
POLOXAMER
Tên IUPAC
a-hydro-?-hydroxypoly(oxyethylene)-poly(oxypropylene)-poly(oxyethylene) block copolymer
Tên chung quốc tế (INN)
POLOXAMER
Tên khác
Lutrol; Monolan; Pluronic; poloxalkol; poloxamera; polyethylene propylene glycol copolymer; polyoxyethylene–polyoxypropylene copolymer; Supronic; Synperonic.
Mã CAS
9003-11-6
Công thức hóa học
Các polyol poloxamer là một loạt các block copolymer có liên quan chặt chẽ của ethylene oxide và propylene oxide, tuân theo công thức chung HO(C₂H₄O)ₐ(C₃H₆O)b(C₂H₄O)ₐH.
Khối lượng phân tử (g/mol)

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Poloxamer thường tồn tại dưới dạng hạt màu trắng, dạng sáp, dễ chảy, hoặc dưới dạng chất rắn đúc. Chúng hầu như không mùi và không vị. Ở nhiệt độ phòng, poloxamer 124 tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu.
Tính chất vật lý
pH = 5,0–7,4 đối với dung dịch 2,5% kl/tt. Khối lượng riêng 1,06 g/cm3 ở 25 độ C Khả năng chảy: Poloxamers dạng rắn chảy tự do. Độ hòa tan: tùy thuộc vào từng loại poloxamers.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Poloxamer là các copolymer polyoxyethylene–polyoxypropylene không ion, được sử dụng chủ yếu trong các công thức dược phẩm như chất nhũ hóa hoặc chất hòa tan. Poloxamer được sử dụng làm chất nhũ hóa trong nhũ tương chất béo tiêm tĩnh mạch, và làm chất hòa tan và ổn định để duy trì độ trong suốt của thuốc bổ và siro. Poloxamer cũng có thể được sử dụng làm chất làm ướt; trong thuốc mỡ, tá dược thuốc đặt và gel; và làm chất kết dính và lớp phủ viên nén. Về mặt điều trị, poloxamer 188 được dùng đường uống như một chất làm ướt và chất bôi trơn phân trong điều trị táo bón; nó thường được sử dụng kết hợp với thuốc nhuận tràng như danthron. Poloxamer cũng có thể được sử dụng về mặt điều trị như chất làm ướt trong các công thức thuốc nhỏ mắt, trong điều trị sỏi thận và như chất làm sạch vết thương ngoài da.
Bảo quản
Các Poloxamer là vật liệu ổn định. Dung dịch nước ổn định khi có acid, kiềm và ion kim loại. Tuy nhiên, dung dịch nước tạo nguy cơ cho sự phát triển của nấm mốc. Nên được lưu trữ trong thùng chứa kín nơi khô ráo, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Tùy thuộc vào nồng độ tương đối, poloxamer 188 không tương thích với phenol và paraben.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

MEROXAPOL 105

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com