Phasolpro Ingredibase HDSD

POLACRILIN POTASSIUM

Tá dược rã viên nén và nang
#0
Tên INCI
Tên IUPAC
Tên chung quốc tế (INN)
POLACRILIN POTASSIUM
Tên khác
Amberlite IRP-88; methacrylic acid polymer with divinylbenzene, potassium salt; polacrilinum kalii.
Mã CAS
39394-76-5
Công thức hóa học
Khối lượng phân tử (g/mol)

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Kali polacrilin có dạng bột màu kem, không mùi, không vị, dễ chảy. Dung dịch phân tán trong nước có vị đắng.
Tính chất vật lý
Khối lượng riêng 0,48 g/cm3 cho Amberlite IRP-88. Độ hòa tan: Thực tế không hòa tan trong nước và hầu hết các chất lỏng khác, mặc dù nhựa polacrilins nhanh chóng trương nở khi bị ướt.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Kali polacrilin là một loại nhựa trao đổi cation được sử dụng trong các công thức dược phẩm dùng đường uống như một chất phân rã viên nén. Nhựa polacrilin cũng được sử dụng trong phân tích và sản xuất dược phẩm và thực phẩm.
Bảo quản
Polacrilin kali và các loại nhựa polacrilin khác ổn định với ánh sáng, không khí và nhiệt độ có thể đạt đến nhiệt độ hoạt động tối đa. Nhựa Polacrilin nên được bảo quản trong các hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh, amin, đặc biệt là amin bậc ba và một số chất khác tương tác với nhựa polacrilin.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

Chưa có dữ liệu EWG.

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

Chưa có liên kết CosIng.

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com