PHOSPHORIC ACID
Tác nhân acid hóa
- Tên INCI
- PHOSPHORIC ACID
- Tên IUPAC
- phosphoric acid
- Tên chung quốc tế (INN)
- PHOSPHORIC ACID
- Tên khác
- Acidfosforico; acidephosphorique; acid um phosphor um c once n tratum; E 338; hydrogenphosphate; syrupyphosphoricacid.
- Mã CAS
- 7664-38-2
- Công thức hóa học
- H3PO4
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 98
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Axit photphoric đậm đặc có dạng chất lỏng không màu, không mùi, dạng siro.
- Tính chất vật lý
- pH = 1,6 (đối với dung dịch 1% w/w) Điểm sôi 117,87 độ C Điểm nóng chảy 42,35 độ C Độ hòa tan: Trộn lẫn với ethanol (95%) và nước với sự tỏa nhiệt. Trọng lượng cụ thể 1,874 (100% w/w) ở 25 độ C.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Axit phosphoric được sử dụng rộng rãi như một chất axit hóa trong nhiều công thức dược phẩm khác nhau. Nó được sử dụng trong các sản phẩm dược phẩm như một phần của hệ đệm khi kết hợp với muối phosphat như natri phosphat, monobasic hoặc dibasic. Nó cũng được sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm như một chất tạo vị chua, hương liệu và chất chống oxy hóa (0,001–0,005%) và chất tạo phức hiệp đồng. Về mặt điều trị, axit phosphoric loãng đã được sử dụng trong các chế phẩm dùng để điều trị buồn nôn và nôn. Gel axit phosphoric 35% cũng đã được sử dụng để khắc men răng và tăng cường khả năng đưa thuốc qua móng tay.
- Bảo quản
- Khi bảo quản ở nhiệt độ thấp, axit photphoric có thể đông đặc, tạo thành một khối tinh thể không màu, bao gồm dạng hemihydrat, có điểm nóng chảy ở 288°C. Axit photphoric nên được bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát. Có thể sử dụng hộp đựng bằng thép không gỉ.
TƯƠNG KỴ
Là acid mạnh và phản ứng với các chất kiềm. Hỗn hợp với nitromethane gây nổ.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
PHOSPHORIC ACIDCHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.