Phasolpro Ingredibase HDSD

PHENOL

Chất khử trùng Chất bảo quản
2D Chemical Structure of PHENOL PubChem CID: 996
Tên INCI
PHENOL
Tên IUPAC
phenol
Tên chung quốc tế (INN)
PHENOL
Tên khác
Carbolic acid; hydroxybenzene; oxybenzene; phenic acid; pheno lum; phenyl hydrate; phenyl hydroxide; phenylic acid; phenylic alcohol.
Mã CAS
108-95-2
Công thức hóa học
C6H6O
Khối lượng phân tử (g/mol)
94.11

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Phenol tồn tại dưới dạng tinh thể hình kim không màu đến hồng nhạt, có tính ăn mòn, dễ hút ẩm hoặc khối tinh thể có mùi đặc trưng.
Tính chất vật lý
pH = 6.0 (dung dịch nước bão hòa) Hoạt tính kháng khuẩn: Phenol thể hiện hoạt tính kháng khuẩn chống lại nhiều loại vi sinh vật như vi khuẩn Gram âm và Gram dương, vi khuẩn mycobacteria và một số nấm và vi rút; Nó rất chậm hiệu quả trong chống lại bào tử nấm. Dung dịch nước có nồng độ 1% kl/tt có khả năng kìm khuẩn, trong khi dung dịch mạnh hơn có khả năng diệt khuẩn. Phenol cho hoạt tính trong dung dịch mang tính acid; Nhiệt độ tăng lên cũng làm tăng hoạt tính kháng khuẩn. Phenol được kích hoạt bởi sự hiện diện của chất hữu cơ. Điểm sôi 181,8 độ C Khối lượng riêng 1,071 g/cm3 Điểm đóng băng 40.9 độ C Điểm nóng chảy 43 độ C Độ hòa tan: Tại 20 độ C: Rất dễ tan trong carbon disulfide, chloroform, ethanol (95%), ether, glycerin; Tan tỉ lệ 1:15 trong nước và 1:70 trong dầu khoáng.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Phenol chủ yếu được sử dụng làm chất bảo quản kháng khuẩn trong các sản phẩm dược phẩm tiêm truyền. Nó cũng được sử dụng trong các công thức dược phẩm bôi ngoài da và mỹ phẩm. Phenol được sử dụng rộng rãi như một chất sát trùng, khử trùng và chất điều trị, mặc dù không nên sử dụng nó để bảo quản các chế phẩm cần được đông khô.
Bảo quản
Khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng, phenol chuyển sang màu đỏ hoặc nâu, màu sắc bị ảnh hưởng bởi sự hiện diện của các tạp chất kim loại. Nên bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng ở nhiệt độ không quá 15°C.

TƯƠNG KỴ

Phenol tham gia nhiều phản ứng hóa học đặc trưng của rượu; tuy nhiên, nó sở hữu cấu trúc enol hỗ biến có tính axit yếu. Nó sẽ tạo muối với sodium hydroxide hoặc potassium hydroxide, nhưng không phản ứng với muối carbonate hoặc bicarbonate của chúng. Phenol là một chất khử và có khả năng phản ứng với các muối sắt (III) trong dung dịch trung tính đến axit để tạo thành một phức hợp có màu xanh lục. Phenol làm mất màu các dung dịch iodine loãng, tạo thành hydrogen iodide và iodophenol. Các dung dịch iodine đậm đặc hơn sẽ phản ứng với phenol để tạo thành 2,4,6-triiodophenol không tan. Phenol tương kỵ với albumin và gelatin vì làm chúng bị kết tủa. Nó tạo thành một hỗn hợp lỏng hoặc khối mềm khi nghiền trộn với các hợp chất như camphor, menthol, thymol, acetaminophen, phenacetin, chloral hydrate, phenazone, ethyl aminobenzoate, methenamine, phenyl salicylate, resorcinol, terpin hydrate, sodium phosphate hoặc các chất tạo hỗn hợp eutectic khác. Phenol cũng làm mềm bơ ca cao trong các hỗn hợp thuốc đạn.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 8 - 8: Nguy cơ cao Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex II

XEM THÊM TRONG COSING

PHENOL

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com