Phasolpro Ingredibase HDSD

PENTETIC ACID

Tác nhân chelat hóa Chất bảo quản Tác nhân tạo chelat
2D Chemical Structure of PENTETIC ACID PubChem CID: 3053
Tên INCI
PENTETIC ACID
Tên IUPAC
2-[[bis[2-[bis(carboxymethyl)amino]ethyl]amino]methyl]acetic acid
Tên chung quốc tế (INN)
PENTETIC ACID
Tên khác
Acidicumpenteticum; N, N-bis[2-[bis(carboxymethyl)amino]ethyl] glycine; [[(carboxymethyl)imino]bis(ethylenenitrilo)]tetraacetic acid; di ethylene tria mine pentaacetic acid; di ethylene tria mine N, N, N 0, N 0, N 00-pentaacetic acid; (diethylenetrinitrilo)pentaacetic acid; DTPA; glycine, N, N-bis[2-[bis(carboxymethyl)amino]ethyl]; pentacarboxymethyldiethylenetriamine; Versenex; ZK-43649.
Mã CAS
67-43-6
Công thức hóa học
C14H23N3O10
Khối lượng phân tử (g/mol)
393.35

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Pentetic acid tồn tại dưới dạng chất rắn tinh thể màu trắng và hầu như không mùi.
Tính chất vật lý
pH = 2,1–2,5 (đối với dung dịch nước 1% kl/tt) đối với Versenex Điểm nóng chảy 220–222 độ C Độ hòa tan 1 trong 200 phần nước ở 25 độ C đối với Versenex

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Axit pentetic chủ yếu được sử dụng làm chất tạo phức trong việc điều chế các chất tạo ảnh và chất tương phản cho chụp ảnh cộng hưởng từ và chụp ảnh phóng xạ.
Bảo quản
Nên được bảo quản trong các thùng chứa kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Axit pentetic có hoạt tính như một chất tạo phức có thể gây ra những tác dụng không mong muốn trong các công thức chứa ion kim loại. Phức chất mong muốn có thể bị thay thế bởi các ion khác trong công thức.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Annex II

XEM THÊM TRONG COSING

PENTETIC ACID

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com