PECTIN
Chất hấp phụ
Chất nhũ hóa
Tác nhân tạo gel
Tác nhân làm đặc
#0
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- Partially methyl-esterified poly(1,4-a-D-galacturonic acid) (polysaccharide ph?c t?p)
- Tên chung quốc tế (INN)
- PECTIN
- Tên khác
- Citrus pectin; E 440; Genu; methopectin; methyl pectin; methyl pectinate; mexpectin; pectina; pectinicacid.
- Mã CAS
- 9000-65-5
- Công thức hóa học
- Pectin là một thành phần thực vật có khối lượng phân tử cao, giống carbohydrate, chủ yếu gồm các chuỗi đơn vị galacturonic acid liên kết với nhau theo kiểu 1,4-α-glucoside.
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 30 000–100 000
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Pectin tồn tại dưới dạng bột màu trắng vàng, thô hoặc mịn, không mùi và có vị nhớt.
- Tính chất vật lý
- pH = 6,0–7,2 Độ hòa tan: Hòa tan trong nước; Không tan trong ethanol (95%) và các dung môi hữu cơ khác.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Pectin đã được sử dụng như một chất hấp phụ và chất tạo khối, và có mặt trong các chế phẩm đa thành phần để điều trị tiêu chảy, táo bón và béo phì. Nó cũng đã được sử dụng như một chất ổn định nhũ tương.
- Bảo quản
- Pectin là một chất không phản ứng và ổn định; nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
—
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 2: Nguy cơ thấp
Chứng cứ mạnh
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
Chưa có liên kết CosIng.
CHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.