Phasolpro Ingredibase HDSD

NEOHESPERIDIN DIHYDROCHALCONE

Tác nhân tăng cường hương vị Tác nhân tạo ngọt
2D Chemical Structure of NEOHESPERIDIN DIHYDROCHALCONE PubChem CID: 30231
Tên INCI
NEOHESPERIDIN DIHYDROCHALCONE
Tên IUPAC
(S)-1-[2-[[(2S,3R,4S,5S,6R)-4,5-dihydroxy-6-(hydroxymethyl)-3-[[(2S,3R,4R,5R,6S)-3,4,5-trihydroxy-6-methyloxan-2-yl]oxy]oxan-2-yl]oxy]-4,6-dihydroxyphenyl]-3-(3-hydroxy-4-methoxyphenyl)propan-1-one
Tên chung quốc tế (INN)
NEOHESPERIDIN DIHYDROCHALCONE
Tên khác
Citrosa; 3,5-dihydroxy-4-(3-hydroxy-4-methoxyhydrocinnamoyl) phenyl-2-O-(6-deoxy-a-L-mannopyranosyl)-b-D-glucopyranoside; 3,5-dihydroxy-4-[3-(3-hydroxy-4-methoxyphenyl)propionyl]phe nyl-2-O-(6-deoxy-a-L-mannopyranosyl)-b-D-glucopyranoside; E 959; neohesperidin DC; neohesperidin DHC; neohesperidin dihydrochalconum; neohesperidine dihydrochalcone; NHDC; 1 propanone; 1-[4-[[2-O-6-deoxy-a-L-mannopyranosyl)-b-D-glyco pyranosyl]oxy]-2,6-dihydroxyphenyl]-3-(3-hydroxy-4-methoxy phenyl); Sukor.
Mã CAS
20702-77-6
Công thức hóa học
C28H36O15N
Khối lượng phân tử (g/mol)
612.58

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Neohesperidin dihydrochalcone tồn tại dưới dạng bột màu trắng hoặc trắng ngà, có vị ngọt đậm.
Tính chất vật lý
Hút ẩm Hơi hút ẩm; hấp thụ tới 15% nước. Điểm nóng chảy 156–158 độ C Độ hòa tan ở 25 độ C: Thực tế không hòa tan trong Dichloromethane; Hòa tan tự do trong Dimethyl sulfoxide; Hòa tan trong Methanol; Hòa tan trong nước ở 22 độ C theo tỷ lệ 1 : 2000 và ở 80 độ C với tỷ lệ 1 : 1,54.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Neohesperidin dihydrochalcone là một chất tạo ngọt tổng hợp mạnh, ngọt hơn khoảng 1500–1800 lần so với sucrose và 20 lần so với saccharin. Trong các ứng dụng dược phẩm, neohesperidin dihydrochalcone hữu ích trong việc che giấu vị đắng khó chịu của một số loại thuốc như thuốc kháng axit, kháng sinh và vitamin. Trong các chế phẩm kháng axit, nồng độ 10–30 ppm giúp cải thiện vị giác.
Bảo quản
Neohesperidin dihydrochalcone ổn định trong hơn ba năm khi được bảo quản ở nhiệt độ phòng. Nên bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

NEOHESPERIDIN DIHYDROCHALCONE

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com