NEOHESPERIDIN DIHYDROCHALCONE
Tác nhân tăng cường hương vị
Tác nhân tạo ngọt
- Tên INCI
- NEOHESPERIDIN DIHYDROCHALCONE
- Tên IUPAC
- (S)-1-[2-[[(2S,3R,4S,5S,6R)-4,5-dihydroxy-6-(hydroxymethyl)-3-[[(2S,3R,4R,5R,6S)-3,4,5-trihydroxy-6-methyloxan-2-yl]oxy]oxan-2-yl]oxy]-4,6-dihydroxyphenyl]-3-(3-hydroxy-4-methoxyphenyl)propan-1-one
- Tên chung quốc tế (INN)
- NEOHESPERIDIN DIHYDROCHALCONE
- Tên khác
- Citrosa; 3,5-dihydroxy-4-(3-hydroxy-4-methoxyhydrocinnamoyl) phenyl-2-O-(6-deoxy-a-L-mannopyranosyl)-b-D-glucopyranoside; 3,5-dihydroxy-4-[3-(3-hydroxy-4-methoxyphenyl)propionyl]phe nyl-2-O-(6-deoxy-a-L-mannopyranosyl)-b-D-glucopyranoside; E 959; neohesperidin DC; neohesperidin DHC; neohesperidin dihydrochalconum; neohesperidine dihydrochalcone; NHDC; 1 propanone; 1-[4-[[2-O-6-deoxy-a-L-mannopyranosyl)-b-D-glyco pyranosyl]oxy]-2,6-dihydroxyphenyl]-3-(3-hydroxy-4-methoxy phenyl); Sukor.
- Mã CAS
- 20702-77-6
- Công thức hóa học
- C28H36O15N
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 612.58
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Neohesperidin dihydrochalcone tồn tại dưới dạng bột màu trắng hoặc trắng ngà, có vị ngọt đậm.
- Tính chất vật lý
- Hút ẩm Hơi hút ẩm; hấp thụ tới 15% nước. Điểm nóng chảy 156–158 độ C Độ hòa tan ở 25 độ C: Thực tế không hòa tan trong Dichloromethane; Hòa tan tự do trong Dimethyl sulfoxide; Hòa tan trong Methanol; Hòa tan trong nước ở 22 độ C theo tỷ lệ 1 : 2000 và ở 80 độ C với tỷ lệ 1 : 1,54.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Neohesperidin dihydrochalcone là một chất tạo ngọt tổng hợp mạnh, ngọt hơn khoảng 1500–1800 lần so với sucrose và 20 lần so với saccharin. Trong các ứng dụng dược phẩm, neohesperidin dihydrochalcone hữu ích trong việc che giấu vị đắng khó chịu của một số loại thuốc như thuốc kháng axit, kháng sinh và vitamin. Trong các chế phẩm kháng axit, nồng độ 10–30 ppm giúp cải thiện vị giác.
- Bảo quản
- Neohesperidin dihydrochalcone ổn định trong hơn ba năm khi được bảo quản ở nhiệt độ phòng. Nên bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
—
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
NEOHESPERIDIN DIHYDROCHALCONECHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.