Phasolpro Ingredibase HDSD

MONOTHIOGLYCEROL

Chất chống oxy hóa Chất bảo quản
2D Chemical Structure of MONOTHIOGLYCEROL PubChem CID: 7291
Tên INCI
THIOGLYCERIN
Tên IUPAC
3-sulfanylpropane-1,2-diol
Tên chung quốc tế (INN)
MONOTHIOGLYCEROL
Tên khác
1-Mercaptoglycerol; 1-mercapto-2,3-propanediol; monothiogly cerin; a-monothioglycerol; thioglycerin; 1-thioglycerol.
Mã CAS
96-27-5
Công thức hóa học
C3H8O2S
Khối lượng phân tử (g/mol)
108.16

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Monothioglycerol tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt, nhớt, hút ẩm và có mùi sunfua nhẹ.
Tính chất vật lý
pH = 3,5–7,0 (dung dịch nước 10% kl/tt) Điểm sôi 118 độ C Độ hòa tan Có thể trộn lẫn với ethanol (95%); hòa tan tự do trong nước; thực tế không hòa tan trong ete. Trọng lượng riêng 1.241–1.250

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Monothioglycerol được sử dụng như một chất chống oxy hóa trong các chế phẩm dược phẩm, chủ yếu là trong các chế phẩm tiêm truyền. Về mặt trị liệu, monothioglycerol đã được sử dụng trong dung dịch nước 0,02% (w/w) để kích thích lành vết thương, và dưới dạng gel 0,1% (w/w) trong điều trị viêm mũi teo.
Bảo quản
Monothioglycerol không ổn định trong dung dịch kiềm. Monothioglycerol nên được bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Có thể phản ứng với vật liệu mang tính oxy hóa.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

THIOGLYCERIN

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com