MONOTHIOGLYCEROL
Chất chống oxy hóa
Chất bảo quản
- Tên INCI
- THIOGLYCERIN
- Tên IUPAC
- 3-sulfanylpropane-1,2-diol
- Tên chung quốc tế (INN)
- MONOTHIOGLYCEROL
- Tên khác
- 1-Mercaptoglycerol; 1-mercapto-2,3-propanediol; monothiogly cerin; a-monothioglycerol; thioglycerin; 1-thioglycerol.
- Mã CAS
- 96-27-5
- Công thức hóa học
- C3H8O2S
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 108.16
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Monothioglycerol tồn tại dưới dạng chất lỏng không màu hoặc màu vàng nhạt, nhớt, hút ẩm và có mùi sunfua nhẹ.
- Tính chất vật lý
- pH = 3,5–7,0 (dung dịch nước 10% kl/tt) Điểm sôi 118 độ C Độ hòa tan Có thể trộn lẫn với ethanol (95%); hòa tan tự do trong nước; thực tế không hòa tan trong ete. Trọng lượng riêng 1.241–1.250
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Monothioglycerol được sử dụng như một chất chống oxy hóa trong các chế phẩm dược phẩm, chủ yếu là trong các chế phẩm tiêm truyền. Về mặt trị liệu, monothioglycerol đã được sử dụng trong dung dịch nước 0,02% (w/w) để kích thích lành vết thương, và dưới dạng gel 0,1% (w/w) trong điều trị viêm mũi teo.
- Bảo quản
- Monothioglycerol không ổn định trong dung dịch kiềm. Monothioglycerol nên được bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Có thể phản ứng với vật liệu mang tính oxy hóa.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
THIOGLYCERINCHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.