METHIONINE
Chất chống oxy hóa
Tác nhân đệm
Tác nhân tạo hương
- Tên INCI
- —
- Tên IUPAC
- (2S)-2-amino-4-(methylsulfanyl)butanoic acid
- Tên chung quốc tế (INN)
- METHIONINE
- Tên khác
- a-Amino-g-methylmercaptobutyric acid; (S)-2-amino-4 (methylthio)butanoicacid; 2-amino-4-(methylthio)butyricacid; L methionine; methioninum; g-methylthio-a-aminobutyricacid.
- Mã CAS
- 63-68-3
- Công thức hóa học
- C5H11NO2S
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 149.21
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Methionine tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng hoặc gần trắng, hoặc tinh thể không màu.
- Tính chất vật lý
- pH = 5,6–6,1 (đối với dung dịch 1% kl/tt) Khối lượng riêng 1,34 g/cm3 Điểm nóng chảy 280–282 độ C Độ hòa tan: Hòa tan trong nước, acid loãng, và kiềm. Không hòa tan trong ethanol tuyệt đối, ethanol (95%), benzen, acetone, và ether.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Methionine được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm dùng đường uống như một chất tạo hương vị.
- Bảo quản
- Methionine nhạy cảm với ánh sáng và nên được bảo quản ở nơi mát mẻ và tối.
TƯƠNG KỴ
Methionine tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ mạnh
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
Chưa có liên kết CosIng.
CHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.