Phasolpro Ingredibase HDSD

METHIONINE

Chất chống oxy hóa Tác nhân đệm Tác nhân tạo hương
2D Chemical Structure of METHIONINE PubChem CID: 6137
Tên INCI
Tên IUPAC
(2S)-2-amino-4-(methylsulfanyl)butanoic acid
Tên chung quốc tế (INN)
METHIONINE
Tên khác
a-Amino-g-methylmercaptobutyric acid; (S)-2-amino-4 (methylthio)butanoicacid; 2-amino-4-(methylthio)butyricacid; L methionine; methioninum; g-methylthio-a-aminobutyricacid.
Mã CAS
63-68-3
Công thức hóa học
C5H11NO2S
Khối lượng phân tử (g/mol)
149.21

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Methionine tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng hoặc gần trắng, hoặc tinh thể không màu.
Tính chất vật lý
pH = 5,6–6,1 (đối với dung dịch 1% kl/tt) Khối lượng riêng 1,34 g/cm3 Điểm nóng chảy 280–282 độ C Độ hòa tan: Hòa tan trong nước, acid loãng, và kiềm. Không hòa tan trong ethanol tuyệt đối, ethanol (95%), benzen, acetone, và ether.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Methionine được sử dụng trong các chế phẩm dược phẩm dùng đường uống như một chất tạo hương vị.
Bảo quản
Methionine nhạy cảm với ánh sáng và nên được bảo quản ở nơi mát mẻ và tối.

TƯƠNG KỴ

Methionine tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

Chưa có liên kết CosIng.

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com