Phasolpro Ingredibase HDSD

MALTOSE

Tác nhân tạo ngọt Tá dược pha loãng viên nén
2D Chemical Structure of MALTOSE PubChem CID: 439186
Tên INCI
MALTOSE
Tên IUPAC
(2R,3S,4S,5R,6R)-2-(hydroxymethyl)-6-[(2R,3S,4R,5R)-4,5,6-trihydroxy-2-(hydroxymethyl)oxan-3-yl]oxyoxane-3,4,5-triol
Tên chung quốc tế (INN)
MALTOSE
Tên khác
Advantose 100; Finetose; Finetose F;4-O-a-D-glucopyranosyl-b-D glucose; 4-(a-D-glucosido)-D-glucose; malt sugar; maltobiose; Mal todiose; Maltose HH; Maltose HHH; Sunmalt; Sunmalt S.
Mã CAS
69-79-4/6363-53-7
Công thức hóa học
C12H22O11
Khối lượng phân tử (g/mol)
342.3

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Maltose tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng hoặc bột tinh thể. Nó không mùi và có vị ngọt, độ ngọt khoảng 30% so với sucrose.
Tính chất vật lý
pH = 4,5–6,5 đối với dung dịch nước 10% kl/tt. Khối lượng riêng 0,67–0,72 g/cm3 đối với Advantose 100. Hằng số phân ly pKa = 12,05 ở 21 độ C Khả năng chảy 18% (Chỉ số nén Carr) cho Advantose 100. Điểm nóng chảy 120–125 độ C. Độ hòa tan: Rất hòa tan trong nước; rất ít hòa tan trong ethanol lạnh (95%); thực tế không hòa tan trong ether.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Maltose là một loại carbohydrate disaccharide được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm và dược phẩm. Trong các sản phẩm tiêm truyền, maltose có thể được sử dụng như một nguồn đường, đặc biệt là cho bệnh nhân tiểu đường. Maltose tinh thể được sử dụng làm tá dược trong viên nén nén trực tiếp, cả viên nén nhai và không nhai.
Bảo quản
Nên được bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Maltose có thể phản ứng với các chất oxy hóa. Phản ứng kiểu Maillard có thể xảy ra giữa maltose và các hợp chất có nhóm amin bậc nhất, ví dụ như glycine, để tạo thành sản phẩm có màu nâu.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ trung bình

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

MALTOSE

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com