MALTOSE
Tác nhân tạo ngọt
Tá dược pha loãng viên nén
- Tên INCI
- MALTOSE
- Tên IUPAC
- (2R,3S,4S,5R,6R)-2-(hydroxymethyl)-6-[(2R,3S,4R,5R)-4,5,6-trihydroxy-2-(hydroxymethyl)oxan-3-yl]oxyoxane-3,4,5-triol
- Tên chung quốc tế (INN)
- MALTOSE
- Tên khác
- Advantose 100; Finetose; Finetose F;4-O-a-D-glucopyranosyl-b-D glucose; 4-(a-D-glucosido)-D-glucose; malt sugar; maltobiose; Mal todiose; Maltose HH; Maltose HHH; Sunmalt; Sunmalt S.
- Mã CAS
- 69-79-4/6363-53-7
- Công thức hóa học
- C12H22O11
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 342.3
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Maltose tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng hoặc bột tinh thể. Nó không mùi và có vị ngọt, độ ngọt khoảng 30% so với sucrose.
- Tính chất vật lý
- pH = 4,5–6,5 đối với dung dịch nước 10% kl/tt. Khối lượng riêng 0,67–0,72 g/cm3 đối với Advantose 100. Hằng số phân ly pKa = 12,05 ở 21 độ C Khả năng chảy 18% (Chỉ số nén Carr) cho Advantose 100. Điểm nóng chảy 120–125 độ C. Độ hòa tan: Rất hòa tan trong nước; rất ít hòa tan trong ethanol lạnh (95%); thực tế không hòa tan trong ether.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Maltose là một loại carbohydrate disaccharide được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm và dược phẩm. Trong các sản phẩm tiêm truyền, maltose có thể được sử dụng như một nguồn đường, đặc biệt là cho bệnh nhân tiểu đường. Maltose tinh thể được sử dụng làm tá dược trong viên nén nén trực tiếp, cả viên nén nhai và không nhai.
- Bảo quản
- Nên được bảo quản trong hộp kín, tránh ánh sáng, nơi thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Maltose có thể phản ứng với các chất oxy hóa. Phản ứng kiểu Maillard có thể xảy ra giữa maltose và các hợp chất có nhóm amin bậc nhất, ví dụ như glycine, để tạo thành sản phẩm có màu nâu.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
MALTOSECHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.