MAGNESIUM OXIDE
Tác nhân chống vón cục
Chất nhũ hóa
Tác nhân trơn chảy/chống đóng vón
Tá dược pha loãng viên nén và nang
- Tên INCI
- MAGNESIUM OXIDE
- Tên IUPAC
- magnesium oxide
- Tên chung quốc tế (INN)
- MAGNESIUM OXIDE
- Tên khác
- Calcined magnesia; calcinated magnesite; Descote; E 530; Magcal; Magchem 100; Maglite; magnesia; magnesia monoxide; magnesia usta; magnesii oxidum leve; magnesii oxidum ponderosum; Magnyox; Marmag; Oxymag; periclase.
- Mã CAS
- 1309-48-4
- Công thức hóa học
- MgO
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 40.3
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Magie oxit có hai dạng: dạng xốp gọi là magie oxit nhẹ và dạng đặc gọi là magie oxit nặng. Cả hai dạng magie oxit đều tồn tại dưới dạng bột mịn, màu trắng, không mùi. Magie oxit có cấu trúc tinh thể lập phương.
- Tính chất vật lý
- pH = 10,3 (dung dịch nước bão hòa) Điểm sôi 3600 độ C Điểm nóng chảy 2800 độ C Độ hòa tan Hòa tan trong acid loãng và dung dịch muối amoni; rất ít hòa tan trong nước tinh khiết (0,0086 g / 100 m L ở 30 độ C; độ hòa tan tăng lên bởi carbon dioxide); thực tế không hòa tan trong ethanol (95%). Trọng lượng riêng 3,58 g/cm3 ở 25 độ C.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Magnesium oxide được sử dụng làm tá dược độn kiềm hóa trong các dạng thuốc rắn để điều chỉnh pH của viên nén. Nó có thể được thêm vào công thức để liên kết với lượng nước dư thừa, giúp giữ cho khối hạt luôn khô ráo. Khi kết hợp với silica, magnesium oxide có thể được sử dụng như một tá dược trơn phụ. Ngoài ra, nó còn được dùng làm phụ gia thực phẩm và thuốc kháng acid (antacid), có thể dùng đơn độc hoặc kết hợp với aluminum hydroxide. Về mặt điều trị, magnesium oxide còn được sử dụng như một thuốc nhuận tràng thẩm thấu và bổ sung magie để điều trị các tình trạng thiếu hụt nguyên tố này.
- Bảo quản
- Ổn định ở nhiệt độ bình thường. Tuy nhiên, nó tạo thành magiê hydroxit khi có sự hiện diện của nước. Magiê oxit hút ẩm và hấp thụ nhanh nước và carbon dioxideon tiếp xúc với không khí, dạng nhẹ hình thành nhiều hơn dạng nặng. Vật liệu xốp nên được bảo quản trong hộp kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Magie oxit là một hợp chất kiềm và do đó có thể phản ứng với các hợp chất axit ở trạng thái rắn để tạo thành muối như Mg(ibuprofen)2 hoặc phân hủy các loại thuốc dễ bị phân hủy trong môi trường kiềm.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ trung bình
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
MAGNESIUM OXIDECHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.