Phasolpro Ingredibase HDSD

MAGNESIUM CARBONATE

Chất hấp phụ Thuốc kháng acid Tá dược pha loãng viên nén và nang
2D Chemical Structure of MAGNESIUM CARBONATE PubChem CID: 11029
Tên INCI
MAGNESIUM CARBONATE/CI 77713
Tên IUPAC
magnesium carbonate
Tên chung quốc tế (INN)
MAGNESIUM CARBONATE
Tên khác
Carbonic acid, magnesium salt (1:1); carbonate magnesium; Destab; E 504; hydromagnesite; magnesii subcarbonas levis; mag nesii subcarbonas ponderosus. See Sections 4 and 17.
Mã CAS
546-93-0 / 7757-69-9
Công thức hóa học
Magnesium carbonate không phải là một chất đồng nhất mà có thể bao gồm dạng hydrat thông thường, hydrat bazơ và dạng khan MgCO3, dạng này hiếm khi gặp. Magnesium carbonate thông thường là magnesium carbonate ngậm nước với lượng nước thay đổi, MgCO₃·xH₂O.
Khối lượng phân tử (g/mol)

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Magie cacbonat tồn tại dưới dạng khối trắng, dễ vỡ, nhẹ hoặc dưới dạng bột trắng, tơi xốp. Nó có vị hơi giống đất và không có mùi nhưng, do có khả năng hấp thụ cao, magie cacbonat có thể hấp thụ mùi.
Tính chất vật lý
Độ hòa tan: Thực tế không tan trong nước nhưng tan trong nước có chứa carbon dioxide. Không tan trong ethanol (95%) và các dung môi khác. Nó rã và sủi bọt trong dung dịch acid loãng.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Là một tá dược, magie cacbonat chủ yếu được sử dụng làm chất độn cho viên nén có thể nén trực tiếp ở nồng độ lên đến 45% w/w. Magie cacbonat nặng tạo ra viên nén có độ bền nén cao, độ dễ vỡ thấp và đặc tính phân rã tốt. Magie cacbonat cũng được sử dụng để hấp thụ chất lỏng, chẳng hạn như hương liệu, trong quá trình sản xuất viên nén. Ngoài ra, magie cacbonat còn được sử dụng làm phụ gia thực phẩm và được sử dụng trong điều trị như một chất kháng axit.
Bảo quản
Ổn định trong không khí khô và khi tiếp xúc với ánh sáng. Vật liệu xốp phải được bảo quản bằng thùng chứa kín ở nơi khô ráo, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với phenobarbital natri, diazepam tại pH từ 5 trở lên, lansoprazole và formaldehyde. (13) Acid sẽ hòa tan magiê cacbonat, kèm với quá trình khử cacbon dioxide.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

CI 77713

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com