Phasolpro Ingredibase HDSD

LEUCINE

Tác nhân chống dính Tác nhân tạo hương Tá dược trơn
2D Chemical Structure of LEUCINE PubChem CID: 6106
Tên INCI
LEUCINE
Tên IUPAC
(2S)-2-amino-4-methylpentanoic acid
Tên chung quốc tế (INN)
LEUCINE
Tên khác
a-Aminoisocaproic acid; L-a-aminoisocaproic acid; 2-amino-4 methylpentanoic acid; 2-amino-4-methylvaleric acid; a-amino-g methylvaleric acid; 1,2-amino-4-methylvaleric acid; DL-leucine; L leucine; leu; leucinum; 4-methylnorvaline.
Mã CAS
61-90-5
Công thức hóa học
C6H13NO2
Khối lượng phân tử (g/mol)
131.17

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Leucine tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng hoặc gần như trắng ngà hoặc dạng vảy bóng.
Tính chất vật lý
Khối lượng riêng 1,293 g/cm3 Điểm nóng chảy Phân hủy ở 293-295 độ C; thăng hoa ở 145-148 độ C. Độ hòa tan Hòa tan trong acid axetic, ethanol (99%) và nước. Thực tế không hòa tan trong ether.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Leucine được sử dụng trong các công thức dược phẩm như một chất tạo hương vị.
Bảo quản
Nhạy cảm với ánh sáng và độ ẩm, nên được bảo quản trong hộp kín, nơi khô ráo, tối, thoáng mát.

TƯƠNG KỴ

Tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

LEUCINE

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com