LEUCINE
Tác nhân chống dính
Tác nhân tạo hương
Tá dược trơn
- Tên INCI
- LEUCINE
- Tên IUPAC
- (2S)-2-amino-4-methylpentanoic acid
- Tên chung quốc tế (INN)
- LEUCINE
- Tên khác
- a-Aminoisocaproic acid; L-a-aminoisocaproic acid; 2-amino-4 methylpentanoic acid; 2-amino-4-methylvaleric acid; a-amino-g methylvaleric acid; 1,2-amino-4-methylvaleric acid; DL-leucine; L leucine; leu; leucinum; 4-methylnorvaline.
- Mã CAS
- 61-90-5
- Công thức hóa học
- C6H13NO2
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 131.17
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Leucine tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng hoặc gần như trắng ngà hoặc dạng vảy bóng.
- Tính chất vật lý
- Khối lượng riêng 1,293 g/cm3 Điểm nóng chảy Phân hủy ở 293-295 độ C; thăng hoa ở 145-148 độ C. Độ hòa tan Hòa tan trong acid axetic, ethanol (99%) và nước. Thực tế không hòa tan trong ether.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Leucine được sử dụng trong các công thức dược phẩm như một chất tạo hương vị.
- Bảo quản
- Nhạy cảm với ánh sáng và độ ẩm, nên được bảo quản trong hộp kín, nơi khô ráo, tối, thoáng mát.
TƯƠNG KỴ
Tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ mạnh
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
LEUCINECHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.