Phasolpro Ingredibase HDSD

LACTITOL

Tác nhân tạo ngọt Tá dược pha loãng viên nén và nang Tác nhân mang đặc tính trị liệu
2D Chemical Structure of LACTITOL PubChem CID: 157355
Tên INCI
LACTITOL
Tên IUPAC
(2R,3S,4S,5R,6R)-2-(hydroxymethyl)-6-[[(2R,3R,4S,5R,6R)-3,4,5,6-tetrahydroxyoxan-2-yl]methoxy]oxane-3,4,5-triol
Tên chung quốc tế (INN)
LACTITOL
Tên khác
E 966; b-galactosido-sorbitol; Finlac DC; lactil; lactite; lactitolum monohydricum; lactobiosit; lactosit; Lacty.
Mã CAS
585-86-4/81025-04-9/81025-03-8
Công thức hóa học
C12H24O11
Khối lượng phân tử (g/mol)
344.32

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Lactitol tồn tại dưới dạng tinh thể trực giao màu trắng. Nó không mùi, có vị ngọt và tạo cảm giác mát lạnh. Nó có sẵn ở dạng bột và với nhiều kích thước tinh thể khác nhau. Dạng có thể nén trực tiếp là sản phẩm dạng hạt trong nước của các tập hợp vi tinh thể.
Tính chất vật lý
pH = 4,5–7,0 (trong dung dịch 10% kl/tt) Khối lượng riêng 1,54 g/cm3 Độ ẩm 4,5–5,5% đối với monohydrate; Nhỏ hơn hoặc bằng 0,5% đối với khan. Độ hòa tan: Hòa tan nhẹ trong ethanol (95%) và ether. Hòa tan 1 trong 1,75 với nước ở 20 độ C.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Lactitol được sử dụng như một chất thay thế không gây sâu răng cho sucrose. Nó cũng được sử dụng làm tá dược độn trong các dạng thuốc rắn. Hiện có sẵn các dạng phù hợp cho phương pháp dập thẳng, cũng như hỗn hợp phối hợp giữa lactose và lactitol dùng cho dập thẳng. Về mặt điều trị, Lactitol được sử dụng trong điều trị bệnh não gan và đóng vai trò như một thuốc nhuận tràng.
Bảo quản
Lactitol dạng monohydrat không hút ẩm và ổn định trong điều kiện ẩm ướt. Nó ổn định với nhiệt và không tham gia vào phản ứng Maillard. Trong dung dịch axit, lactitol thủy phân chậm thành sorbitol và galactose. Lactitol rất kháng lại sự phân hủy sinh học và quá trình lên men. Bảo quản trong hộp kín. Khi được bảo quản trong hộp chưa mở ở 25°C và độ ẩm tương đối 60%, thời hạn sử dụng thích hợp là hơn 3 năm.

TƯƠNG KỴ

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 1 - 1: Nguy cơ thấp Chứng cứ yếu

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

LACTITOL

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com