LACTITOL
Tác nhân tạo ngọt
Tá dược pha loãng viên nén và nang
Tác nhân mang đặc tính trị liệu
- Tên INCI
- LACTITOL
- Tên IUPAC
- (2R,3S,4S,5R,6R)-2-(hydroxymethyl)-6-[[(2R,3R,4S,5R,6R)-3,4,5,6-tetrahydroxyoxan-2-yl]methoxy]oxane-3,4,5-triol
- Tên chung quốc tế (INN)
- LACTITOL
- Tên khác
- E 966; b-galactosido-sorbitol; Finlac DC; lactil; lactite; lactitolum monohydricum; lactobiosit; lactosit; Lacty.
- Mã CAS
- 585-86-4/81025-04-9/81025-03-8
- Công thức hóa học
- C12H24O11
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 344.32
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Lactitol tồn tại dưới dạng tinh thể trực giao màu trắng. Nó không mùi, có vị ngọt và tạo cảm giác mát lạnh. Nó có sẵn ở dạng bột và với nhiều kích thước tinh thể khác nhau. Dạng có thể nén trực tiếp là sản phẩm dạng hạt trong nước của các tập hợp vi tinh thể.
- Tính chất vật lý
- pH = 4,5–7,0 (trong dung dịch 10% kl/tt) Khối lượng riêng 1,54 g/cm3 Độ ẩm 4,5–5,5% đối với monohydrate; Nhỏ hơn hoặc bằng 0,5% đối với khan. Độ hòa tan: Hòa tan nhẹ trong ethanol (95%) và ether. Hòa tan 1 trong 1,75 với nước ở 20 độ C.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Lactitol được sử dụng như một chất thay thế không gây sâu răng cho sucrose. Nó cũng được sử dụng làm tá dược độn trong các dạng thuốc rắn. Hiện có sẵn các dạng phù hợp cho phương pháp dập thẳng, cũng như hỗn hợp phối hợp giữa lactose và lactitol dùng cho dập thẳng. Về mặt điều trị, Lactitol được sử dụng trong điều trị bệnh não gan và đóng vai trò như một thuốc nhuận tràng.
- Bảo quản
- Lactitol dạng monohydrat không hút ẩm và ổn định trong điều kiện ẩm ướt. Nó ổn định với nhiệt và không tham gia vào phản ứng Maillard. Trong dung dịch axit, lactitol thủy phân chậm thành sorbitol và galactose. Lactitol rất kháng lại sự phân hủy sinh học và quá trình lên men. Bảo quản trong hộp kín. Khi được bảo quản trong hộp chưa mở ở 25°C và độ ẩm tương đối 60%, thời hạn sử dụng thích hợp là hơn 3 năm.
TƯƠNG KỴ
—
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 1 - 1: Nguy cơ thấp
Chứng cứ yếu
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
LACTITOLCHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.