Phasolpro Ingredibase HDSD

HYDROCHLORIC ACID

Tác nhân acid hóa
2D Chemical Structure of HYDROCHLORIC ACID PubChem CID: 313
Tên INCI
HYDROCHLORIC ACID
Tên IUPAC
hydrogen chloride
Tên chung quốc tế (INN)
HYDROCHLORIC ACID
Tên khác
Acidumhydrochloridumconcentratum; chlorohydricacid; concen tratedhydrochloricacid; E 507.
Mã CAS
7647-01-0
Công thức hóa học
HCl
Khối lượng phân tử (g/mol)
36.46

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Tồn tại dưới dạng dung dịch nước trong suốt, không màu, bốc khói chứa hydro clorua, có mùi hăng.
Tính chất vật lý
pH = 0,1 (trong dung dịch 10% v /v) Điểm sôi 110 độ C Khối lượng riêng 1,18 g/cm3 ở 20 độ C Điểm đóng băng 24 độ C Độ hòa tan: trộn lẫn với nước; hòa tan trong diethyl ether, ethanol (95%) và methanol.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Hydrochloric Acid được sử dụng rộng rãi như một chất axit hóa trong nhiều loại chế phẩm dược phẩm và thực phẩm.
Bảo quản
Nên được bảo quản kín, thủy tinh hoặc thùng chứa trơ khác ở nhiệt độ dưới 30 độ C. Nên tránh bảo quản gần kiềm đậm đặc, kim loại và xyanua.

TƯƠNG KỴ

Phản ứng dữ dội với kiềm, kèm với sự tạo ra một lượng lớn nhiệt. Hydrochloric acid cũng phản ứng với nhiều kim loại, giải phóng hydro.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

• 2 - 2: Nguy cơ thấp Chứng cứ mạnh

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

HYDROCHLORIC ACID

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com