HYDROCHLORIC ACID
Tác nhân acid hóa
- Tên INCI
- HYDROCHLORIC ACID
- Tên IUPAC
- hydrogen chloride
- Tên chung quốc tế (INN)
- HYDROCHLORIC ACID
- Tên khác
- Acidumhydrochloridumconcentratum; chlorohydricacid; concen tratedhydrochloricacid; E 507.
- Mã CAS
- 7647-01-0
- Công thức hóa học
- HCl
- Khối lượng phân tử (g/mol)
- 36.46
MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ
- Mô tả
- Tồn tại dưới dạng dung dịch nước trong suốt, không màu, bốc khói chứa hydro clorua, có mùi hăng.
- Tính chất vật lý
- pH = 0,1 (trong dung dịch 10% v /v) Điểm sôi 110 độ C Khối lượng riêng 1,18 g/cm3 ở 20 độ C Điểm đóng băng 24 độ C Độ hòa tan: trộn lẫn với nước; hòa tan trong diethyl ether, ethanol (95%) và methanol.
ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN
- Ứng dụng
- Hydrochloric Acid được sử dụng rộng rãi như một chất axit hóa trong nhiều loại chế phẩm dược phẩm và thực phẩm.
- Bảo quản
- Nên được bảo quản kín, thủy tinh hoặc thùng chứa trơ khác ở nhiệt độ dưới 30 độ C. Nên tránh bảo quản gần kiềm đậm đặc, kim loại và xyanua.
TƯƠNG KỴ
Phản ứng dữ dội với kiềm, kèm với sự tạo ra một lượng lớn nhiệt. Hydrochloric acid cũng phản ứng với nhiều kim loại, giải phóng hydro.
ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING
• 2 - 2: Nguy cơ thấp
Chứng cứ mạnh
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục AnnexXEM THÊM TRONG COSING
HYDROCHLORIC ACIDCHẤT LIÊN QUAN
Chưa có chất liên quan.