Phasolpro Ingredibase HDSD

HEXETIDINE

Chất sát khuẩn Chất bảo quản
2D Chemical Structure of HEXETIDINE PubChem CID: 3607
Tên INCI
HEXETIDINE
Tên IUPAC
5-amino-1,3-bis(2-ethylhexyl)-1,3,5-triazinane
Tên chung quốc tế (INN)
HEXETIDINE
Tên khác
5-Amino-1,3-bis(2-ethylhexyl)hexahydro-5-methylpyrimidine; 5-amino-1,3-di(b-ethylhexyl)hexahydro-5-methylpyrimidine; 1,3-bis(2-ethylhexyl)-5-methylhexahydropyrimidin-5-ylamine; 1,3-bis(b-ethylhexyl)-5-methyl-5-aminohexahydropyrimidine; Gly pesin; hexetidinum; Hexigel; Hexocil; Hexoral; Hextril; Oraldene; Sterisil; Steri/Sol.
Mã CAS
141-94-6
Công thức hóa học
C21H45N3
Khối lượng phân tử (g/mol)
339.61

MÔ TẢ & TÍNH CHẤT VẬT LÝ

Mô tả
Là một chất lỏng nhờn không màu hoặc màu vàng nhạt có mùi amin đặc trưng.
Tính chất vật lý
Hoạt tính kháng khuẩn Hexetidine là một chất kháng khuẩn sinh học không phải kháng sinh có hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng chống lại vi khuẩn và nấm Gram dương và Gram âm như Candida albicans. Một số nghiên cứu đã xác định hoạt tính chống mảng bám của hexetidine. Hexetidine đã được chứng minh có tác động trên chủng S.aureus và P.aeruginosa. Điểm sôi: 172 - 176 độ C; Khối lượng riêng 0,864 - 0,870 g/cm3 tại 20 độ C; Độ hòa tan: Tan trong acetone, benzene, chloroform, dichloromethane, ethanol 95%, methanol, acid khoáng; Ít tan trong nước.

ỨNG DỤNG & BẢO QUẢN

Ứng dụng
Hexetidine được sử dụng như một chất bảo quản kháng khuẩn trong mỹ phẩm và các công thức dược phẩm không sử dụng đường tiêm. Về mặt điều trị, hexetidine chủ yếu được sử dụng như một dung dịch 0,1% w / v trong các công thức nước súc miệng để ngăn ngừa và điều trị nhiễm trùng cục bộ nhẹ, viêm nướu và loét miệng.
Bảo quản
Hexetidine ổn định và nên được bảo quản trong hộp đậy kín ở nơi khô ráo, thoáng mát. Không nên sử dụng thiết bị bằng đồng thau và đồng để xử lý hoặc bảo quản hexetidine.

TƯƠNG KỴ

Hexetidine tương kỵ với các chất oxy hóa mạnh. Muối được hình thành với các axit khoáng và axit hữu cơ; axit mạnh gây ra sự mở vòng hexahydropyrimidine, giải phóng formaldehyde.

ĐỘ AN TOÀN - EWG'S SKIN DEEP RATING

Chưa có dữ liệu EWG.

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

• Được phép Chưa tìm thấy trong các phụ lục Annex

XEM THÊM TRONG COSING

HEXETIDINE

CHẤT LIÊN QUAN

Chưa có chất liên quan.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

TOP
Web hosting by Somee.com