Phasolpro Ingredibase HDSD

GINKGO LEAF TERPENOIDS

Chất kháng khuẩn Chất chống oxy hóa Dưỡng tóc

THÔNG TIN CHUNG

Tên INCI
GINKGO LEAF TERPENOIDS
Mã CAS
90045-36-6
Mã EC
289-896-4

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Được phép Không có trong bất kỳ Phụ lục hạn chế nào của Quy định 1223/2009. Được phép sử dụng tự do, không giới hạn nồng độ theo quy định của EU.

XEM THÊM TRONG HOPE

Chưa có chuyên luận HOPE được liên kết.

⌃TOP
Web hosting by Somee.com