Phasolpro Ingredibase HDSD

DIHYDROGENATED TALLOWAMIDOETHYL HYDROXYETHYLMONIUM METHOSULFATE

Chất chống tĩnh điện Dưỡng tóc

THÔNG TIN CHUNG

Tên INCI
DIHYDROGENATED TALLOWAMIDOETHYL HYDROXYETHYLMONIUM METHOSULFATE
Mã CAS
68953-59-3
Mã EC
273-221-5

QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU

Được phép Không có trong bất kỳ Phụ lục hạn chế nào của Quy định 1223/2009. Được phép sử dụng tự do, không giới hạn nồng độ theo quy định của EU.

XEM THÊM TRONG HOPE

Chưa có chuyên luận HOPE được liên kết.

⌃TOP
Web hosting by Somee.com