ISOTRIACONTANE
Chất chống oxy hóa
Chất làm săn se
Dưỡng tóc
Chất giữ ẩm cho sản phẩm
Dưỡng da - Chất làm mềm da
Dưỡng da - Chất giữ ẩm da
Bảo vệ da
Chất hoạt động bề mặt - Chất trợ tan
THÔNG TIN CHUNG
- Tên INCI
- ISOTRIACONTANE
- Mã CAS
- 34425-19-9 (generic); 92797-63-2 (generic)
- Mã EC
- -
QUY ĐỊNH PHÁP LÝ - ANNEX EU
Được phép Không có trong bất kỳ Phụ lục hạn chế nào của Quy định 1223/2009. Được phép sử dụng tự do, không giới hạn nồng độ theo quy định của EU.XEM THÊM TRONG HOPE
Chưa có chuyên luận HOPE được liên kết.