Hiển thị 30080 kết quả
| Tên INCI | Mã CAS | Mã EC | Chức năng | Annex EU | Xem HOPE | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ✓ | NONANOYL METHYLGLUCAMIDE | 85261-19-4 | 617-694-1 | Chất chống mảng bám Chất tẩy rửa + 2 | Được phép | - |
| ✓ | NONANOYL TRYPTAMINE | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-1 | - | - | Dưỡng tóc Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-10 | - | - | Chất chống oxy hóa Chất càng hóa + 1 | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-12 | - | - | Dưỡng tóc Bảo vệ da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-13 | - | - | Dưỡng tóc Bảo vệ da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-14 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-15 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-15 SH-POLYPEPTIDE-56 TRIPEPTIDE-44 RH-OLIGOPEPTIDE-4 | - | - | Dưỡng tóc Dưỡng da + 1 | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-16 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-17 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-18 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-19 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-2 | - | - | Dưỡng tóc Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-20 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-21 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-22 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-23 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-24 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-25 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-26 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-27 AMIDE | - | - | Chất kiềm dầu Dưỡng da + 1 | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-29 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-29 AMIDO CARBOXYMETHYL HYDROXYLIMINOMETHYLBENZAMIDO SH-DSRNA-1 | - | - | Dưỡng da Bảo vệ da | Được phép | - |
| ✓ | NONAPEPTIDE-29 HEXAPEPTIDE-8 | - | - | Chưa ghi nhận báo cáo về chức năng | Được phép | - |