| ✓ |
LACTOBACILLUS/SACCHAROMYCES/POLYGONATUM MULTIFLORUM ROOT FERMENT EXTRACT |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SACCHAROMYCES/POLYGONATUM SIBIRICUM RHIZOME FERMENT EXTRACT |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SACCHAROMYCES/REHMANNIA GLUTINOSA ROOT FERMENT EXTRACT |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SACCHAROMYCES/RHODOBACTER/SUCROSE/RICE EXTRACT/LEMON FRUIT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SACCHAROMYCES/RHODOPSEUDOMONAS/MOLASSES/CALCIUM CARBONATE/YEAST EXTRACT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất giữ ẩm cho sản phẩm
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SACCHAROMYCES/RICE BRAN EXTRACT/SOPHORA JAPONICA ROOT EXTRACT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất giữ ẩm cho sản phẩm
Dưỡng da
+ 1
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SACCHAROMYCES/RICE/SUCROSE FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất giữ ẩm cho sản phẩm
Dưỡng da
+ 1
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SACCHAROMYCES/STEVIA REBAUDIANA LEAF/STEM EXTRACT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất giữ ẩm cho sản phẩm
Dưỡng da - Chất làm mềm da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SACCHAROMYCES/TURMERIC FERMENT EXTRACT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SACCHAROMYCES/USNEA LONGISSIMA FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Dưỡng da
+ 1
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SACCHAROMYCES/ZIZYPHUS FRUCTUS FRUIT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Bảo vệ da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SALIX ALBA BARK FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Dưỡng tóc
+ 2
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SALIX PURPUREA BARK FERMENT EXTRACT |
- |
- |
Chất chống viêm da tiết bã
Chất kiềm dầu
+ 2
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SARCODIA MONTAGNEANA EXTRACT FERMENT |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Bảo vệ da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SASA QUELPAERTENSIS LEAF/STEM EXTRACT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SCHISANDRA SEED EXTRACT FERMENT FILTRATE EXTRACT |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Bảo vệ da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SCHIZOSACCHAROMYCES FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất giữ ẩm cho sản phẩm
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SCHIZOSACCHAROMYCES/CAMELLIA SINENSIS LEAF EXTRACT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất giữ ẩm cho sản phẩm
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SCUTELLARIA BAICALENSIS ROOT EXTRACT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SCUTELLARIA BAICALENSIS ROOT/CAMELLIA SINENSIS LEAF/ARTEMISIA PRINCEPS LEAF/HOUTTUYNIA CORDATA LEAF/CITRUS JUNOS FRUIT EXTRACT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất kháng khuẩn
Chất chống oxy hóa
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SEA CUCUMBER FERMENT EXTRACT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Dưỡng da - Hỗn hợp
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SEDUM KAMTSCHATICUM LEAF/STEM FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SETARIA ITALICA SEED FERMENT EXTRACT FILTRATE |
- |
- |
Chất kiềm dầu
Chất chống oxy hóa
+ 2
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SILKWORM COCOON EXTRACT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất giữ ẩm cho sản phẩm
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
LACTOBACILLUS/SKELETONEMA FERMENT |
- |
- |
Bảo vệ da
|
Được phép
|
-
|