| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/MACHILUS THUNBERGII BARK OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất làm săn se
+ 2
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/NELUMBO NUCIFERA SEED OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất tẩy trắng
+ 2
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/OPHIOPOGON JAPONICUS ROOT OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Dưỡng da
+ 1
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/PAEONIA LACTIFLORA ROOT OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất làm săn se
+ 3
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/PANAX GINSENG SEED OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Dưỡng tóc
+ 2
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/PEACH KERNEL FERMENT OIL FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất tẩy trắng
+ 3
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/PHASEOLUS ANGULARIS SEED OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất làm săn se
+ 2
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/PINUS DENSIFLORA LEAF OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất kháng khuẩn
Chất chống oxy hóa
+ 3
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/PINUS KORAIENSIS SEED FERMENT OIL FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất tẩy trắng
+ 2
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/PINUS KORAIENSIS SEED OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất tẩy trắng
+ 2
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/PLUMERIA ALBA FLOWER OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất kháng khuẩn
Chất chống oxy hóa
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/SAFFLOWER SEED OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất kiềm dầu
Chất chống oxy hóa
+ 4
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/SAPINDUS MUKOROSSI FRUIT OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất kháng khuẩn
Chất chống oxy hóa
+ 3
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/SAURURUS CHINENSIS OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất làm săn se
+ 2
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/SESAME SEED FERMENT OIL FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất tẩy trắng
+ 3
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/SESAME SEED OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Dưỡng tóc
+ 1
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/WALNUT SEED FERMENT OIL FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất tẩy trắng
+ 3
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/WALNUT SEED OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất tẩy trắng
+ 2
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/ZIZYPHUS JUJUBA FRUIT OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất làm săn se
+ 2
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/SACCHAROMYCES/OLIVE LEAF EXTRACT FERMENT |
- |
- |
Chất giữ ẩm cho sản phẩm
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/SACCHARUM OFFICINARUM STEM JUICE EXTRACT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KNIPHOFIA UVARIA NECTAR |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KNIPHOFIA UVARIA SEED OIL |
- |
- |
Chất giữ ẩm cho sản phẩm
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KOCHIA SCOPARIA FRUIT EXTRACT |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KOCHIA SCOPARIA FRUIT POWDER |
- |
- |
Chất mài mòn
Bảo vệ da
|
Được phép
|
-
|