| ✓ |
KJELLMANIELLA GYRATA EXTRACT |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLOECKAERA/SACCHAROMYCES/LEUCONOSTOC/GRAPE FERMENT |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES EXTRACT |
152923-52-9 |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/ABIES GRANDIS LEAF OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất kháng khuẩn
Chất chống oxy hóa
+ 3
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/ACANTHOPANAX KOREANUM BARK/STEM OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất làm săn se
+ 2
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/ADANSONIA DIGITATA SEED OIL/CALOPHYLLUM INOPHYLLUM SEED OIL/OLIVE SEED OIL/ORBIGNYA OLEIFERA SEED OIL/PHASEOLUS RADIATUS SEED OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất làm săn se
+ 2
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/APRICOT KERNEL FERMENT OIL FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất tẩy trắng
+ 2
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/ARTEMISIA PRINCEPS LEAF OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất kháng khuẩn
Chất chống oxy hóa
+ 5
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/BRASSICA NAPUS SEED OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Dưỡng tóc
+ 1
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/CAMELLIA JAPONICA SEED OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Dưỡng tóc
+ 1
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/CAMELLIA JAPONICA SEED OIL/CAMPHOR BARK EXTRACT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất kháng khuẩn
Chất chống oxy hóa
+ 3
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/CINNAMOMUM CAMPHORA BARK OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất kháng khuẩn
Chất chống oxy hóa
+ 3
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/CNIDIUM OFFICINALE ROOT OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Dưỡng da
+ 1
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/EVENING PRIMROSE FLOWER OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất làm săn se
+ 4
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/HIPPOPHAE RHAMNOIDES OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Dưỡng da
+ 1
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/JUNIPERUS COMMUNIS FRUIT OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất làm săn se
+ 2
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/LACTOCOCCUS/LEUCONOSTOC/SACCHAROMYCES LAC FERMENT |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/LACTOCOCCUS/LEUCONOSTOC/SACCHAROMYCES LAC FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/LACTOCOCCUS/LEUCONOSTOC/SACCHAROMYCES MILK FERMENT |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/LACTOCOCCUS/LEUCONOSTOC/SACCHAROMYCES MILK FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/LACTOCOCCUS/LEUCONOSTOC/SACCHAROMYCES/HYDROLYZED HIBISCUS ESCULENTUS SEED EXTRACT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/LACTOCOCCUS/LEUCONOSTOC/SACCHAROMYCES/HYDROLYZED RICE PROTEIN FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/LACTOCOCCUS/LEUCONOSTOC/SACCHAROMYCES/HYDROLYZED WHEAT GLUTEN FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/LEUCONOSTOC SOYBEAN FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
KLUYVEROMYCES/LACTOBACILLUS/LYCIUM CHINENSE FRUIT OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất làm săn se
+ 4
|
Được phép
|
-
|