Hiển thị 30080 kết quả
| Tên INCI | Mã CAS | Mã EC | Chức năng | Annex EU | Xem HOPE | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ✓ | HEXAPEPTIDE-7 | - | - | Bảo vệ da | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-70 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-71 | - | - | Chưa ghi nhận báo cáo về chức năng | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-72 | - | - | Chưa ghi nhận báo cáo về chức năng | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-73 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-74 | - | - | Chưa ghi nhận báo cáo về chức năng | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-75 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-76 | - | - | Chưa ghi nhận báo cáo về chức năng | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-77 | - | - | Chưa ghi nhận báo cáo về chức năng | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-78 | - | - | Chưa ghi nhận báo cáo về chức năng | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-79 | - | - | Chưa ghi nhận báo cáo về chức năng | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-79 DECAPEPTIDE-40 | - | - | Chất tẩy trắng Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-8 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-80 | - | - | Dưỡng da - Hỗn hợp | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-81 | - | - | Chất chống oxy hóa | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-82 | - | - | Chưa ghi nhận báo cáo về chức năng | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-83 | - | - | Dưỡng tóc | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-84 | - | - | Chưa ghi nhận báo cáo về chức năng | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-85 | - | - | Chưa ghi nhận báo cáo về chức năng | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-85 HYDROXYPROLINE | - | - | Chất chống oxy hóa Dưỡng da - Hỗn hợp | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-86 | - | - | Dưỡng da - Hỗn hợp | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-87 AMIDE | - | - | Chưa ghi nhận báo cáo về chức năng | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-88 | - | - | Dưỡng da - Hỗn hợp | Được phép | - |
| ✓ | HEXAPEPTIDE-9 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEXENE | 592-41-6 | 209-753-1 | Dung môi | Được phép | - |