Hiển thị 30080 kết quả
| Tên INCI | Mã CAS | Mã EC | Chức năng | Annex EU | Xem HOPE | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-30 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-31 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-32 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-33 | - | - | Chất kiềm dầu Chất chống oxy hóa + 1 | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-34 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-35 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-36 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-36 DIMER | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-37 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-37 DIMER | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-38 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-38 DIMER | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-39 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-39 DIMER | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-4 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-40 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-40 DIMER | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-41 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-42 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-43 | - | - | Chưa ghi nhận báo cáo về chức năng | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-44 | - | - | Chưa ghi nhận báo cáo về chức năng | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-45 | - | - | Chất làm săn se Chất tẩy trắng + 2 | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-46 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-47 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-48 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |