Hiển thị 30080 kết quả
| Tên INCI | Mã CAS | Mã EC | Chức năng | Annex EU | Xem HOPE | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ✓ | HEPTANOL | 111-70-6 | 203-897-9 | Hương liệu | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-10 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-11 | - | - | Được phép | - | |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-12 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-12 DIMER | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-13 | - | - | Dưỡng tóc Bảo vệ da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-14 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-15 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-15 PALMITATE | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-16 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-17 | - | - | Chất chống oxy hóa Bảo vệ da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-18 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-19 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-2 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-20 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-21 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-22 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-23 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-24 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-25 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-26 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-27 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-28 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-29 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | HEPTAPEPTIDE-3 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |