| ✓ |
GREVILLEA ROBUSTA FLOWER EXTRACT |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GREVILLEA SPECIOSA FLOWER EXTRACT |
- |
- |
Dưỡng tóc
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GREYIA FLANAGANII LEAF EXTRACT |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Màng lọc UV
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GREYIA RADLKOFERI LEAF EXTRACT |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFFONIA SIMPLICIFOLIA SEED EXTRACT |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA /(ACORUS GRAMINEUS/CODONOPSIS LANCEOLATA) ROOT/TORREYA NUCIFERA FRUIT (MORUS ALBA/ACANTHOPANAX KOREANUM) BARK FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Dưỡng da - Chất làm mềm da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA /(PANAX GINSENG/REHMANNIA GLUTINOSA/GLYCYRRHIZA URALENSIS/ANGELICA GIGAS/OPHIOPOGON JAPONICUS/ATRACTYLODES MACROCEPHALA/ASTRAGALUS MEMBRANACEUS) ROOT/ RICE SEED/CITRUS UNSHIU PEEL/CARTHAMUS TINCTORIUS FLOWER FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Dưỡng da - Chất làm mềm da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA /(PANAX GINSENG/REHMANNIA GLUTINOSA/GLYCYRRHIZA URALENSIS/ANGELICA GIGAS/OPHIOPOGON JAPONICUS/ATRACTYLODES MACROCEPHALA/ASTRAGALUS MEMBRANACEUS) ROOT/ RICE SEED/CITRUS UNSHIU PEEL/CARTHAMUS TINCTORIUS SEED OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA /(PANAX GINSENG/REHMANNIA GLUTINOSA/GLYCYRRHIZA URALENSIS/ANGELICA GIGAS/OPHIOPOGON JAPONICUS/ATRACTYLODES MACROCEPHALA/ASTRAGALUS MEMBRANACEUS) ROOT/RICE SEED/CITRUS UNSHIU PEEL/CARTHAMUS TINCTORIUS FLOWER FERMENT FILTRATE EXTRACT |
- |
- |
Dưỡng da - Chất làm mềm da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA /(REHMANNIA GLUTINOSA/GLYCYRRHIZA URALENSIS/ANGELICA GIGAS/OPHIOPOGON JAPONICUS/ATRACTYLODES MACROCEPHALA/ASTRAGALUS MEMBRANACEUS) ROOT/CARTHAMUS TINCTORIUS FLOWER/ RICE SEED/CITRUS UNSHIU PEEL FERMENT FILTRATE EXTRACT |
- |
- |
Dưỡng da - Chất làm mềm da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA /LICORICE ROOT EXTRACT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất giữ ẩm cho sản phẩm
+ 1
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA /PANAX GINSENG EXTRACT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất giữ ẩm cho sản phẩm
+ 1
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA EXTRACT |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA FRUITING BODY EXTRACT |
- |
- |
Dưỡng da - Chất làm mềm da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA MYCELIUM FERMENT FILTRATE EXTRACT |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất giữ ẩm cho sản phẩm
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA MYCELIUM/ARENARIA KANSUENSIS EXTRACT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA MYCELIUM/STELLARIA ALSINE EXTRACT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất giữ ẩm cho sản phẩm
+ 1
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA ROOT/ RICE SEED/CITRUS UNSHIU PEEL/CARTHAMUS TINCTORIUS FLOWER FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Dưỡng da - Chất làm mềm da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA ROOT/ RICE SEED/CITRUS UNSHIU PEEL/CARTHAMUS TINCTORIUS SEED OIL FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA ROOT/CARTHAMUS TINCTORIUS FLOWER/ RICE SEED/CITRUS UNSHIU PEEL FERMENT FILTRATE EXTRACT |
- |
- |
Dưỡng da - Chất làm mềm da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA ROOT/RICE SEED/CITRUS UNSHIU PEEL/CARTHAMUS TINCTORIUS FLOWER FERMENT FILTRATE EXTRACT |
- |
- |
Dưỡng da - Chất làm mềm da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA/(ACORUS GRAMINEUS/CODONOPSIS LANCEOLATA) ROOT/TORREYA NUCIFERA FRUIT/(MORUS ALBA/ACANTHOPANAX KOREANUM) BARK FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Dưỡng da - Chất làm mềm da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA/ARCTIUM LAPPA FRUIT EXTRACT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA/ILEX PARAGUARIENSIS LEAF EXTRACT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Chất chống oxy hóa
Chất giữ ẩm cho sản phẩm
+ 1
|
Được phép
|
-
|
| ✓ |
GRIFOLA FRONDOSA/OPHIOGLOSSUM VULGATUM EXTRACT FERMENT FILTRATE |
- |
- |
Dưỡng da
|
Được phép
|
-
|