Hiển thị 30080 kết quả
| Tên INCI | Mã CAS | Mã EC | Chức năng | Annex EU | Xem HOPE | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ✓ | DECAHYDRO-TRIMETHYL-BETA-NAPHTHYL ACETATE | 24238-95-7 | 246-105-7 | Hương liệu | Được phép | - |
| ✓ | DECANAL | 112-31-2 | 203-957-4 | Chất tạo mùi thơm | Được phép | - |
| ✓ | DECANAL DIMETHYL ACETAL | 7779-41-1 | 231-928-6 | Hương liệu | Được phép | - |
| ✓ | DECANE | 124-18-5 | 204-686-4 | Chất tạo mùi thơm Chất làm dẻo + 2 | Được phép | - |
| ✓ | DECANENITRILE | 1975-78-6 | 217-830-6 | Hương liệu | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-1 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-10 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-11 | - | - | Dưỡng tóc Giữ nếp tóc | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-12 | - | - | Chất tẩy trắng Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-13 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-14 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-15 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-16 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-17 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-18 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-19 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-2 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-20 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-21 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-22 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-23 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-24 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-25 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-26 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |
| ✓ | DECAPEPTIDE-27 | - | - | Dưỡng da | Được phép | - |